Finance

Danh sách
000860:KRX
Kangnam Jevisco Co Ltd
12.500,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:17 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000860...
Mở
12.110 ₩
Cao
12.500 ₩
Thấp
12.080 ₩
Vốn hoá thị trường
162,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,61 N
Khối lượng
4,48 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
62 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
18.880 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.110 ₩
EPS
-187 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,00 Tr
Số nhân viên
570
Mở
12.110 ₩
Cao
12.500 ₩
Thấp
12.080 ₩
Vốn hoá thị trường
162,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,61 N
Khối lượng
4,48 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
62 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
18.880 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
11.110 ₩
EPS
-187 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,00 Tr
Số nhân viên
570
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kangnam Jevisco Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên570
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjevisco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
147,44 T
148,48 T
146,93 T
178,52 T
Giá vốn hàng bán
127,78 T
133,61 T
129,25 T
149,13 T
Chi phí doanh thu
127,78 T
133,61 T
129,25 T
149,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,29 T
15,90 T
14,48 T
14,27 T
Chi phí hoạt động
15,29 T
18,10 T
16,82 T
17,02 T
Tổng chi phí hoạt động
143,06 T
151,71 T
146,07 T
166,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,38 T
-3,23 T
861,82 Tr
12,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
352,85 Tr
-233,55 Tr
1,78 T
1,57 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,30 T
-7,83 T
-31,58 Tr
9,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,30 T
-10,12 T
-31,58 Tr
9,36 T
Chi phí thuế thu nhập
725,62 Tr
-2,92 T
1,44 T
2,47 T
Thuế suất hiệu dụng
55,94%
37,32%
-4.571,90%
26,36%
Chi phí hoạt động khác
278,00 Tr
522,00 Tr
326,00 Tr
865,00 Tr
Thu nhập ròng
-336,46 Tr
-5,17 T
-2,40 T
5,47 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,23%
-3,48%
-1,64%
3,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,66 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-2,88 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-223,16 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
748,00 Tr
720,00 Tr
751,00 Tr
730,00 Tr
EBITDA
11,33 T
3,62 T
7,72 T
19,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-939,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google