Finance

Danh sách
000850:KRX
Hwacheon Machine Tool Co Ltd
36.100,00 ₩
+0,56%
(+200,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000850...
Mở
35.800 ₩
Cao
36.100 ₩
Thấp
35.650 ₩
Vốn hoá thị trường
79,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,41 N
Khối lượng
1,48 N
Cổ tức
3,60%
Cổ tức hằng quý
325 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
3,88
Cao nhất trong 52 tuần
44.850 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
29.450 ₩
EPS
9.307 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,20 Tr
Số nhân viên
291
Mở
35.800 ₩
Cao
36.100 ₩
Thấp
35.650 ₩
Vốn hoá thị trường
79,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,41 N
Khối lượng
1,48 N
Cổ tức
3,60%
Cổ tức hằng quý
325 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
3,88
Cao nhất trong 52 tuần
44.850 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
29.450 ₩
EPS
9.307 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,20 Tr
Số nhân viên
291
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hwacheon Machine Tool Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên291
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhwacheon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,72 T
51,17 T
55,16 T
74,92 T
Giá vốn hàng bán
53,31 T
43,43 T
44,69 T
59,29 T
Chi phí doanh thu
53,31 T
43,43 T
44,69 T
59,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,70 Tr
25,47 Tr
12,21 Tr
54,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,08 T
8,80 T
8,10 T
8,64 T
Chi phí hoạt động
8,74 T
9,43 T
8,60 T
9,14 T
Tổng chi phí hoạt động
62,04 T
52,85 T
53,29 T
68,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,68 T
-1,68 T
1,87 T
6,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
297,32 Tr
770,80 Tr
447,49 Tr
1,84 T
EBT bao gồm các mục bất thường
6,59 T
1,18 T
6,06 T
10,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,32 T
997,92 Tr
5,45 T
11,46 T
Chi phí thuế thu nhập
1,01 T
331,99 Tr
1,33 T
1,29 T
Thuế suất hiệu dụng
15,36%
28,06%
21,93%
12,14%
Chi phí hoạt động khác
260,59 Tr
155,63 Tr
89,18 Tr
62,50 Tr
Thu nhập ròng
5,58 T
851,10 Tr
4,73 T
9,31 T
Biên lợi nhuận ròng
8,48%
1,66%
8,58%
12,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
783,11 Tr
911,27 Tr
461,42 Tr
689,66 Tr
Chi phí lãi suất
-112,33 Tr
-193,18 Tr
-111,02 Tr
-232,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
670,78 Tr
718,09 Tr
350,40 Tr
457,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
340,50 Tr
357,74 Tr
339,79 Tr
343,94 Tr
EBITDA
5,05 T
-293,55 Tr
3,24 T
7,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,25 Tr
-
-8,56 Tr
Các ứng dụng của Google