Finance

Danh sách
000848:SHE
CHENG DE LOLO Co Ltd
8,43 CN¥
+1,69%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000848...
Mở
8,31 CN¥
Cao
8,57 CN¥
Thấp
8,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,03 Tr
Khối lượng
14,38 Tr
Cổ tức
5,93%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,98
Cao nhất trong 52 tuần
9,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,14 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
2 N
Mở
8,31 CN¥
Cao
8,57 CN¥
Thấp
8,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,03 Tr
Khối lượng
14,38 Tr
Cổ tức
5,93%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
12,98
Cao nhất trong 52 tuần
9,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,14 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CHENG DE LOLO Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,77 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblolo.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
571,76 Tr
1,22 T
1,14 T
401,23 Tr
Giá vốn hàng bán
316,02 Tr
690,08 Tr
577,31 Tr
225,89 Tr
Chi phí doanh thu
316,02 Tr
690,08 Tr
577,31 Tr
225,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,48 Tr
2,69 Tr
3,00 Tr
3,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,15 Tr
172,58 Tr
226,70 Tr
134,18 Tr
Chi phí hoạt động
107,19 Tr
189,36 Tr
240,62 Tr
142,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
423,21 Tr
879,44 Tr
817,94 Tr
368,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
148,55 Tr
338,20 Tr
321,30 Tr
32,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
546,90 N
-674,52 N
-37,56 N
-18,72 N
EBT bao gồm các mục bất thường
163,28 Tr
339,84 Tr
331,26 Tr
60,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
161,36 Tr
343,67 Tr
330,94 Tr
58,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,08 Tr
96,33 Tr
82,82 Tr
11,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,32%
28,35%
25,00%
18,23%
Chi phí hoạt động khác
5,56 Tr
13,52 Tr
10,24 Tr
6,12 Tr
Thu nhập ròng
125,21 Tr
243,50 Tr
248,44 Tr
49,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,90%
20,00%
21,81%
12,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,26 Tr
12,89 Tr
13,26 Tr
30,20 Tr
Chi phí lãi suất
-
-6,75 Tr
-3,58 Tr
-4,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,26 Tr
6,14 Tr
9,68 Tr
25,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
153,70 Tr
349,10 Tr
-
45,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,73 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google