Finance

Danh sách
000839:SHE
CITIC Guoan Information Industry Co Ltd
2,63 CN¥
-0,75%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:05:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000839...
Mở
2,69 CN¥
Cao
2,70 CN¥
Thấp
2,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,98 Tr
Khối lượng
46,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,32 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,92 T
Số nhân viên
10 N
Mở
2,69 CN¥
Cao
2,70 CN¥
Thấp
2,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,98 Tr
Khối lượng
46,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,32 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,92 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CITIC Guoan Information Industry Co., Ltd. is a Chinese publicly traded company in the computer network infrastructure and information service industries. It includes the construction and operation of cable television networks and satellite information networks, the network system integration, software development and value-added telecommunications services. It was founded in 1997 by its parent company, state-owned enterprise CITIC Guoan Group. It was listed on the Shenzhen Stock Exchange at the same year. CITIC Guoan Information Industry is a constituent of SZSE 100 Index and pan-China index CSI 300 Index, as well as its sub-index CSI 200 Index. Wikipedia
Giới thiệu về CITIC Guoan Information Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,2 N
Ngày thành lập14 thg 10, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
744,85 Tr
967,81 Tr
857,71 Tr
885,93 Tr
Giá vốn hàng bán
650,80 Tr
820,44 Tr
725,92 Tr
772,98 Tr
Chi phí doanh thu
650,80 Tr
820,44 Tr
725,92 Tr
772,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,22 Tr
22,56 Tr
18,39 Tr
18,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,79 Tr
70,73 Tr
55,63 Tr
58,18 Tr
Chi phí hoạt động
-19,24 Tr
200,13 Tr
84,69 Tr
86,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
631,57 Tr
1,02 T
810,61 Tr
858,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
113,28 Tr
-52,76 Tr
47,10 Tr
26,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-40,32 Tr
177,61 Tr
-1,13 Tr
-1,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,74 Tr
110,68 Tr
17,10 Tr
-133,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,23 Tr
104,67 Tr
25,77 Tr
22,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,69 Tr
18,01 Tr
10,17 Tr
4,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,30%
16,27%
59,49%
-3,13%
Chi phí hoạt động khác
-14,46 Tr
32,79 Tr
5,98 Tr
11,02 Tr
Thu nhập ròng
38,89 Tr
85,76 Tr
-3,22 Tr
-145,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,22%
8,86%
-0,37%
-16,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
200,95 N
150,76 N
146,66 N
16,84 Tr
Chi phí lãi suất
-22,94 Tr
-20,33 Tr
-20,34 Tr
-19,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,74 Tr
-20,18 Tr
-20,19 Tr
-3,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
119,88 Tr
-45,84 Tr
54,01 Tr
31,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,60 N
-9,42 Tr
-
-4,25 Tr
Các ứng dụng của Google