Finance

Danh sách
Tại sao 000833 giảm 5,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
000833:SHE
Guangxi Yuegui Guangye Holdings Co Ltd
19,73 CN¥
-5,96%
(-1,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000833...
Mở
20,58 CN¥
Cao
20,68 CN¥
Thấp
19,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,45 Tr
Khối lượng
51,20 Tr
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,42
Cao nhất trong 52 tuần
31,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,30 CN¥
EPS
1,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
855,12 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
20,58 CN¥
Cao
20,68 CN¥
Thấp
19,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,45 Tr
Khối lượng
51,20 Tr
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,42
Cao nhất trong 52 tuần
31,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,30 CN¥
EPS
1,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
855,12 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangxi Yuegui Guangye Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,15 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyuegui.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
784,40 Tr
914,96 Tr
977,15 Tr
1,37 T
Giá vốn hàng bán
429,68 Tr
747,82 Tr
631,01 Tr
687,83 Tr
Chi phí doanh thu
429,68 Tr
747,82 Tr
631,01 Tr
687,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,57 Tr
26,57 Tr
10,72 Tr
25,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,39 Tr
60,16 Tr
58,80 Tr
75,43 Tr
Chi phí hoạt động
98,52 Tr
105,66 Tr
89,36 Tr
133,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
528,20 Tr
853,47 Tr
720,37 Tr
820,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
256,20 Tr
61,48 Tr
256,78 Tr
544,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-756,42 N
-718,89 N
-888,38 N
-601,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
244,67 Tr
53,18 Tr
253,83 Tr
528,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
248,25 Tr
53,02 Tr
247,07 Tr
531,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,44 Tr
18,89 Tr
38,92 Tr
84,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,30%
35,52%
15,33%
15,95%
Chi phí hoạt động khác
17,65 Tr
18,78 Tr
19,78 Tr
32,11 Tr
Thu nhập ròng
209,44 Tr
36,12 Tr
215,68 Tr
447,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,70%
3,95%
22,07%
32,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
830,96 N
1,74 Tr
1,66 Tr
895,72 N
Chi phí lãi suất
-8,03 Tr
-9,40 Tr
-10,49 Tr
-13,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,20 Tr
-7,66 Tr
-8,82 Tr
-12,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
299,48 Tr
107,00 Tr
302,30 Tr
599,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google