Finance

Danh sách
000831:SHE
China Rare Erth Rsrcs and Tchnlgy Co Ltd
47,15 CN¥
+0,53%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000831...
Mở
47,50 CN¥
Cao
47,93 CN¥
Thấp
46,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
50,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,85 Tr
Khối lượng
13,25 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
201,91
Cao nhất trong 52 tuần
66,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
42,60 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
538
Mở
47,50 CN¥
Cao
47,93 CN¥
Thấp
46,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
50,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,85 Tr
Khối lượng
13,25 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
201,91
Cao nhất trong 52 tuần
66,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
42,60 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
538
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Rare Erth Rsrcs and Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên538
Ngày thành lập17 thg 6, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcmreltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
619,26 Tr
687,64 Tr
820,74 Tr
825,86 Tr
Giá vốn hàng bán
550,56 Tr
570,22 Tr
649,73 Tr
603,50 Tr
Chi phí doanh thu
550,56 Tr
570,22 Tr
649,73 Tr
603,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,47 Tr
14,48 Tr
7,59 Tr
13,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,59 Tr
24,86 Tr
19,20 Tr
16,72 Tr
Chi phí hoạt động
49,22 Tr
90,96 Tr
48,95 Tr
44,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
599,78 Tr
661,18 Tr
698,68 Tr
648,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,48 Tr
26,46 Tr
122,06 Tr
177,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,29 Tr
1,29 Tr
-13,17 N
-99,56 N
EBT bao gồm các mục bất thường
39,37 Tr
8,30 Tr
144,09 Tr
166,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,83 Tr
29,67 Tr
131,37 Tr
182,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,23 Tr
20,93 Tr
3,54 Tr
64,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,91%
252,26%
2,46%
38,83%
Chi phí hoạt động khác
15,19 Tr
52,44 Tr
21,37 Tr
17,17 Tr
Thu nhập ròng
30,48 Tr
-19,61 Tr
138,55 Tr
98,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,92%
-2,85%
16,88%
11,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,96 Tr
2,74 Tr
9,62 Tr
7,14 Tr
Chi phí lãi suất
-2,32 Tr
-821,24 N
-301,37 N
-1,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,64 Tr
1,92 Tr
9,32 Tr
5,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,79 Tr
47,79 Tr
143,39 Tr
194,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,78 N
10,80 N
-
-
Các ứng dụng của Google