Finance

Danh sách
Tại sao 000830 giảm 2,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
000830:SHE
Luxi Chemical Group Co Ltd
10,88 CN¥
-2,60%
(-0,29) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000830...
Mở
10,97 CN¥
Cao
10,98 CN¥
Thấp
10,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,13 Tr
Khối lượng
18,39 Tr
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
18,54
Cao nhất trong 52 tuần
21,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,81 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
12 N
Mở
10,97 CN¥
Cao
10,98 CN¥
Thấp
10,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,13 Tr
Khối lượng
18,39 Tr
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
18,54
Cao nhất trong 52 tuần
21,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,81 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Luxi Chemical Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,1 N
Ngày thành lập11 thg 6, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,18 T
7,23 T
7,11 T
8,24 T
Giá vốn hàng bán
6,07 T
7,35 T
6,18 T
7,14 T
Chi phí doanh thu
6,07 T
7,35 T
6,18 T
7,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
226,46 Tr
163,43 Tr
137,31 Tr
238,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,68 Tr
233,51 Tr
161,28 Tr
165,55 Tr
Chi phí hoạt động
340,61 Tr
496,16 Tr
301,25 Tr
396,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,41 T
7,84 T
6,48 T
7,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
770,10 Tr
-615,90 Tr
631,89 Tr
696,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,47 Tr
12,80 Tr
15,56 Tr
-19,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
303,49 Tr
-92,69 Tr
518,11 Tr
678,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
713,17 Tr
-646,28 Tr
598,24 Tr
620,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,05 Tr
24,29 Tr
80,10 Tr
141,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,18%
-26,21%
15,46%
20,83%
Chi phí hoạt động khác
-35,68 Tr
95,79 Tr
48,11 N
-9,99 Tr
Thu nhập ròng
259,73 Tr
-116,50 Tr
437,96 Tr
536,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,62%
-1,61%
6,16%
6,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,66 Tr
1,25 Tr
1,24 Tr
1,59 Tr
Chi phí lãi suất
-48,23 Tr
-54,35 Tr
-50,29 Tr
-44,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,56 Tr
-53,09 Tr
-49,05 Tr
-42,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,32 T
7,33 Tr
1,26 T
1,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
67,11 Tr
-120,11 Tr
-
-19,52 Tr
Các ứng dụng của Google