Finance

Danh sách
000829:SHE
Telling Telecommunication Holding Co Ltd
9,34 CN¥
-0,53%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000829...
Mở
9,48 CN¥
Cao
9,58 CN¥
Thấp
9,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,81 Tr
Khối lượng
16,64 Tr
Chỉ số P/E
168,41
Cao nhất trong 52 tuần
12,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,00 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
4 N
Mở
9,48 CN¥
Cao
9,58 CN¥
Thấp
9,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,81 Tr
Khối lượng
16,64 Tr
Chỉ số P/E
168,41
Cao nhất trong 52 tuần
12,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,00 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Telling Telecommunication Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,06 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,24 T
25,00 T
29,22 T
28,78 T
Giá vốn hàng bán
18,35 T
24,21 T
28,45 T
27,90 T
Chi phí doanh thu
18,35 T
24,21 T
28,45 T
27,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,11 Tr
-3,15 Tr
15,87 Tr
15,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
681,33 Tr
657,20 Tr
588,40 Tr
674,60 Tr
Chi phí hoạt động
749,73 Tr
651,54 Tr
627,51 Tr
749,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,10 T
24,86 T
29,08 T
28,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
144,42 Tr
142,44 Tr
135,59 Tr
128,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-99,64 Tr
69,72 Tr
-43,12 Tr
-2,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,83 Tr
69,71 Tr
7,75 Tr
59,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,86 Tr
7,31 Tr
8,22 Tr
23,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,00 Tr
18,88 Tr
22,93 Tr
14,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-14,69%
27,08%
295,98%
23,98%
Chi phí hoạt động khác
20,20 Tr
39,51 Tr
15,64 Tr
50,45 Tr
Thu nhập ròng
5,35 Tr
35,65 Tr
-25,38 Tr
41,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,03%
0,14%
-0,09%
0,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,21 Tr
12,02 Tr
6,42 Tr
84,90 Tr
Chi phí lãi suất
-30,40 Tr
-213,22 Tr
-91,56 Tr
-181,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,19 Tr
-201,20 Tr
-85,14 Tr
-96,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
154,04 Tr
151,64 Tr
144,78 Tr
135,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-36,94 N
-1,36 Tr
-
-515,51 N
Các ứng dụng của Google