Finance

Danh sách
000828:SHE
Dongguan Development Holdings Co Ltd
10,05 CN¥
+0,20%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000828...
Mở
10,05 CN¥
Cao
10,17 CN¥
Thấp
9,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,32 Tr
Khối lượng
5,09 Tr
Cổ tức
4,73%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,41
Cao nhất trong 52 tuần
12,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,15 CN¥
EPS
0,81 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
864
Mở
10,05 CN¥
Cao
10,17 CN¥
Thấp
9,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,32 Tr
Khối lượng
5,09 Tr
Cổ tức
4,73%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,41
Cao nhất trong 52 tuần
12,25 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,15 CN¥
EPS
0,81 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
864
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongguan Development Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên864
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdgholdings.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
418,26 Tr
368,02 Tr
355,08 Tr
345,40 Tr
Giá vốn hàng bán
168,08 Tr
138,84 Tr
105,75 Tr
88,29 Tr
Chi phí doanh thu
120,60 Tr
138,84 Tr
105,75 Tr
107,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
909,22 N
1,17 Tr
1,01 Tr
891,36 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,29 Tr
30,77 Tr
22,26 Tr
24,19 Tr
Chi phí hoạt động
-16,35 Tr
329,48 Tr
18,22 Tr
32,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
104,24 Tr
468,32 Tr
123,97 Tr
139,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
314,02 Tr
-100,30 Tr
231,11 Tr
205,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-63,14 Tr
-51,11 N
1,07 Tr
-20,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
359,89 Tr
-45,24 Tr
343,41 Tr
312,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
362,72 Tr
-51,60 Tr
331,80 Tr
328,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,61 Tr
-22,21 Tr
62,61 Tr
52,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,29%
49,10%
18,23%
16,94%
Chi phí hoạt động khác
-221,71 N
12,61 Tr
-1,57 Tr
4,20 Tr
Thu nhập ròng
303,30 Tr
-12,20 Tr
284,44 Tr
265,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
72,51%
-3,32%
80,11%
77,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
124,32 Tr
61,57 Tr
111,75 Tr
157,55 Tr
Chi phí lãi suất
-12,48 Tr
-12,81 Tr
-12,13 Tr
-14,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
111,84 Tr
48,75 Tr
99,62 Tr
143,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
377,01 Tr
-39,96 Tr
291,45 Tr
265,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
944,88 N
-1,37 Tr
-
13,63 N
Các ứng dụng của Google