Finance

Danh sách
000826:SHE
Tus Environmental Sci n Tec Dev Co Ltd
1,68 CN¥
+0,60%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000826...
Mở
1,67 CN¥
Cao
1,70 CN¥
Thấp
1,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,63 Tr
Khối lượng
8,03 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,29 CN¥
EPS
-2,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
40 N
Mở
1,67 CN¥
Cao
1,70 CN¥
Thấp
1,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,63 Tr
Khối lượng
8,03 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,29 CN¥
EPS
-2,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
40 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tus Environmental Sci n Tec Dev Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39,9 N
Ngày thành lập11 thg 10, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webtus-est.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,07 T
1,35 T
975,41 Tr
962,23 Tr
Giá vốn hàng bán
830,87 Tr
1,17 T
722,09 Tr
713,24 Tr
Chi phí doanh thu
830,87 Tr
1,17 T
722,09 Tr
713,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,25 Tr
17,04 Tr
11,83 Tr
12,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,81 Tr
226,33 Tr
126,69 Tr
119,53 Tr
Chi phí hoạt động
198,47 Tr
408,61 Tr
198,61 Tr
207,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
1,58 T
920,71 Tr
921,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,14 Tr
-234,13 Tr
54,70 Tr
40,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-104,37 Tr
-54,17 Tr
-64,94 Tr
65,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-109,71 Tr
-2,36 T
-161,50 Tr
-165,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-176,40 Tr
-636,45 Tr
-159,54 Tr
-38,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,04 Tr
89,66 Tr
12,34 Tr
17,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-29,20%
-3,80%
-7,64%
-10,83%
Chi phí hoạt động khác
-14,24 Tr
35,97 Tr
910,38 N
16,16 Tr
Thu nhập ròng
-159,70 Tr
-2,34 T
-181,19 Tr
-186,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,89%
-173,68%
-18,58%
-19,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
740,62 N
1,08 Tr
319,25 N
27,48 Tr
Chi phí lãi suất
-115,91 Tr
-349,24 Tr
-149,62 Tr
-172,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-115,17 Tr
-348,16 Tr
-149,30 Tr
-144,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
277,54 Tr
-5,64 Tr
283,19 Tr
233,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,69 Tr
-4,78 Tr
-
10,62 Tr
Các ứng dụng của Google