Finance

Danh sách
Tại sao 000823 giảm 2,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
000823:SHE
Guangdong Goworld Co., Ltd
25,26 CN¥
-2,36%
(-0,61) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000823...
Mở
26,26 CN¥
Cao
26,66 CN¥
Thấp
24,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,42 Tr
Khối lượng
161,44 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
61,76
Cao nhất trong 52 tuần
29,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,60 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
594,95 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
26,26 CN¥
Cao
26,66 CN¥
Thấp
24,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,42 Tr
Khối lượng
161,44 Tr
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
61,76
Cao nhất trong 52 tuần
29,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,60 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
594,95 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Goworld Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,53 N
Ngày thành lập5 thg 9, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,63 T
1,66 T
1,57 T
1,78 T
Giá vốn hàng bán
1,33 T
1,39 T
1,32 T
1,49 T
Chi phí doanh thu
1,33 T
1,39 T
1,32 T
1,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
71,33 Tr
69,08 Tr
64,34 Tr
68,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,41 Tr
107,21 Tr
103,04 Tr
99,85 Tr
Chi phí hoạt động
198,02 Tr
189,82 Tr
172,12 Tr
178,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,53 T
1,58 T
1,49 T
1,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,52 Tr
74,81 Tr
78,19 Tr
116,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,90 N
1,19 Tr
-21,92 Tr
21,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,81 Tr
69,67 Tr
51,07 Tr
91,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,42 Tr
74,31 Tr
51,93 Tr
92,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,41 Tr
21,38 Tr
9,81 Tr
-1,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,17%
30,69%
19,21%
-1,79%
Chi phí hoạt động khác
8,28 Tr
8,33 Tr
4,74 Tr
9,47 Tr
Thu nhập ròng
63,40 Tr
44,23 Tr
33,00 Tr
80,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,89%
2,67%
2,11%
4,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,49 Tr
13,01 Tr
7,49 Tr
6,20 Tr
Chi phí lãi suất
-12,47 Tr
-14,09 Tr
-11,83 Tr
-11,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,98 Tr
-1,08 Tr
-4,34 Tr
-5,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
173,81 Tr
150,49 Tr
153,87 Tr
190,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-949,99 N
2,66 Tr
-
739,70 N
Các ứng dụng của Google