Finance

Danh sách
000821:SHE
J.S. Corrugating Machinery Co Ltd
6,82 CN¥
+0,59%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000821...
Mở
6,86 CN¥
Cao
6,88 CN¥
Thấp
6,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,69 Tr
Khối lượng
3,78 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
85,30
Cao nhất trong 52 tuần
16,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,35 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
622,87 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
6,86 CN¥
Cao
6,88 CN¥
Thấp
6,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,69 Tr
Khối lượng
3,78 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
85,30
Cao nhất trong 52 tuần
16,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,35 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
622,87 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về J.S. Corrugating Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,07 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,79 T
1,66 T
935,30 Tr
1,25 T
Giá vốn hàng bán
1,43 T
1,41 T
708,94 Tr
971,25 Tr
Chi phí doanh thu
1,43 T
1,41 T
708,94 Tr
971,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
98,19 Tr
99,71 Tr
64,30 Tr
73,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
170,91 Tr
154,74 Tr
143,13 Tr
141,56 Tr
Chi phí hoạt động
273,79 Tr
414,92 Tr
169,53 Tr
211,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,71 T
1,82 T
878,47 Tr
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,03 Tr
-164,31 Tr
56,83 Tr
68,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,96 Tr
9,92 Tr
-39,89 Tr
38,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
78,90 Tr
-111,60 Tr
27,11 Tr
50,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,46 Tr
-185,73 Tr
21,36 Tr
29,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,51 Tr
-13,73 Tr
647,90 N
7,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,92%
12,30%
2,39%
14,90%
Chi phí hoạt động khác
-1,11 Tr
45,58 Tr
-838,39 N
-2,20 Tr
Thu nhập ròng
78,68 Tr
-87,12 Tr
23,80 Tr
41,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,38%
-5,26%
2,55%
3,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,12 Tr
17,79 Tr
18,08 Tr
23,50 Tr
Chi phí lãi suất
-14,35 Tr
-13,12 Tr
-13,67 Tr
-18,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,77 Tr
4,67 Tr
4,42 Tr
4,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
113,36 Tr
-125,88 Tr
95,26 Tr
95,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
104,91 N
-127,09 N
-
-384,32 N
Các ứng dụng của Google