Finance

Danh sách
000815:SHE
MCC Meili Cloud Computng Ind Invt Co Ltd
13,99 CN¥
-1,48%
(-0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000815...
Mở
14,44 CN¥
Cao
14,83 CN¥
Thấp
13,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,63 Tr
Khối lượng
39,68 Tr
Chỉ số P/E
122,30
Cao nhất trong 52 tuần
23,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,71 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
695,26 Tr
Số nhân viên
155
Mở
14,44 CN¥
Cao
14,83 CN¥
Thấp
13,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,63 Tr
Khối lượng
39,68 Tr
Chỉ số P/E
122,30
Cao nhất trong 52 tuần
23,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,71 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
695,26 Tr
Số nhân viên
155
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MCC Meili Cloud Computng Ind Invt Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên155
Ngày thành lập28 thg 5, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
96,55 Tr
72,12 Tr
86,83 Tr
85,67 Tr
Giá vốn hàng bán
62,35 Tr
31,80 Tr
48,72 Tr
48,83 Tr
Chi phí doanh thu
62,35 Tr
31,80 Tr
48,72 Tr
48,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,58 Tr
14,93 Tr
1,76 Tr
1,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,92 Tr
52,90 Tr
11,58 Tr
15,11 Tr
Chi phí hoạt động
17,58 Tr
37,41 Tr
14,57 Tr
20,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
79,93 Tr
69,21 Tr
63,29 Tr
69,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,61 Tr
2,91 Tr
23,54 Tr
16,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,70 N
212,33 N
-31,61 N
-394,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,47 Tr
41,35 Tr
28,20 Tr
17,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,14 Tr
167,84 N
21,72 Tr
14,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,47 Tr
5,85 Tr
5,41 Tr
5,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,17%
14,15%
19,19%
35,10%
Chi phí hoạt động khác
1,09 Tr
-27,95 Tr
1,22 Tr
1,26 Tr
Thu nhập ròng
12,46 Tr
34,29 Tr
22,20 Tr
10,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,90%
47,54%
25,57%
12,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,58 N
109,04 N
137,75 N
115,09 N
Chi phí lãi suất
-3,55 Tr
-3,06 Tr
-1,93 Tr
-2,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,46 Tr
-2,95 Tr
-1,79 Tr
-1,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,38 Tr
21,74 Tr
42,37 Tr
36,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-47,10 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google