Finance

Danh sách
000811:SHE
Moon Environment Technology Co Ltd
30,23 CN¥
-1,53%
(-0,47) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000811...
Mở
31,28 CN¥
Cao
31,76 CN¥
Thấp
29,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,88 Tr
Khối lượng
31,09 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
49,13
Cao nhất trong 52 tuần
58,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,85 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
992,48 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
31,28 CN¥
Cao
31,76 CN¥
Thấp
29,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,88 Tr
Khối lượng
31,09 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
49,13
Cao nhất trong 52 tuần
58,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,85 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
992,48 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Moon Environment Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,19 N
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmoon-tech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,72 T
2,22 T
1,62 T
2,05 T
Giá vốn hàng bán
1,22 T
1,69 T
1,22 T
1,51 T
Chi phí doanh thu
1,22 T
1,69 T
1,22 T
1,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
72,94 Tr
87,44 Tr
57,79 Tr
68,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
235,12 Tr
296,69 Tr
217,63 Tr
232,75 Tr
Chi phí hoạt động
279,64 Tr
413,94 Tr
254,74 Tr
297,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,50 T
2,10 T
1,47 T
1,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
215,69 Tr
115,35 Tr
150,33 Tr
245,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,27 Tr
11,15 Tr
-28,13 Tr
30,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
209,83 Tr
174,26 Tr
153,78 Tr
271,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
222,61 Tr
160,86 Tr
146,49 Tr
242,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,20 Tr
32,32 Tr
30,62 Tr
54,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,67%
18,55%
19,91%
20,04%
Chi phí hoạt động khác
-8,57 Tr
8,80 Tr
-1,24 Tr
-577,74 N
Thu nhập ròng
162,30 Tr
136,28 Tr
117,22 Tr
193,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,46%
6,15%
7,22%
9,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,48 Tr
75,98 Tr
30,01 Tr
35,25 Tr
Chi phí lãi suất
-6,46 Tr
-12,15 Tr
-5,72 Tr
-7,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,02 Tr
63,83 Tr
24,29 Tr
27,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
250,63 Tr
151,24 Tr
186,23 Tr
302,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
46,78 N
535,99 N
-
-430,95 N
Các ứng dụng của Google