Finance

Danh sách
Tại sao 000803 tăng 3,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
000803:SHE
Shandong High Speed Renwbl Enrgy Grp Ltd
7,03 CN¥
+3,38%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000803...
Mở
6,93 CN¥
Cao
7,14 CN¥
Thấp
6,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,55 Tr
Khối lượng
12,77 Tr
Chỉ số P/E
59,78
Cao nhất trong 52 tuần
11,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,86 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
575,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,93 CN¥
Cao
7,14 CN¥
Thấp
6,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,55 Tr
Khối lượng
12,77 Tr
Chỉ số P/E
59,78
Cao nhất trong 52 tuần
11,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,86 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
575,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong High Speed Renwbl Enrgy Grp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,98 N
Ngày thành lập21 thg 3, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web000803.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
319,54 Tr
410,42 Tr
423,58 Tr
311,81 Tr
Giá vốn hàng bán
256,11 Tr
298,22 Tr
291,36 Tr
229,69 Tr
Chi phí doanh thu
256,11 Tr
298,22 Tr
291,36 Tr
229,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
356,68 N
741,42 N
301,09 N
661,28 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,55 Tr
43,67 Tr
31,00 Tr
32,62 Tr
Chi phí hoạt động
21,59 Tr
61,85 Tr
44,04 Tr
33,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
277,70 Tr
360,07 Tr
335,40 Tr
262,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,84 Tr
50,35 Tr
88,17 Tr
48,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,04 Tr
-13,11 Tr
149,16 N
-6,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,99 Tr
-8,75 Tr
59,18 Tr
19,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,83 Tr
4,45 Tr
59,45 Tr
15,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,51 Tr
11,84 Tr
14,04 Tr
-6,66 N
Thuế suất hiệu dụng
22,88%
-135,32%
23,73%
-0,03%
Chi phí hoạt động khác
-6,24 Tr
-1,72 Tr
-5,83 Tr
-3,93 Tr
Thu nhập ròng
12,04 Tr
-22,31 Tr
43,74 Tr
21,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,77%
-5,44%
10,33%
6,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,49 Tr
-
223,80 N
193,71 N
Chi phí lãi suất
-31,26 Tr
-32,79 Tr
-29,10 Tr
-26,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,77 Tr
-32,79 Tr
-28,87 Tr
-26,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,54 Tr
108,94 Tr
146,77 Tr
108,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-277,40 N
-105,89 N
-
22,39 N
Các ứng dụng của Google