Finance

Danh sách
000800:SHE
FAW Jiefang Group Co Ltd
5,80 CN¥
+1,75%
(+0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000800...
Mở
5,72 CN¥
Cao
5,82 CN¥
Thấp
5,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,60 Tr
Khối lượng
11,08 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,25
Cao nhất trong 52 tuần
7,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,62 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,92 T
Số nhân viên
19 N
Mở
5,72 CN¥
Cao
5,82 CN¥
Thấp
5,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,60 Tr
Khối lượng
11,08 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
28,25
Cao nhất trong 52 tuần
7,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,62 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,92 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
FAW Jiefang is a truck manufacturing company headquartered in Changchun, Jilin, China, and a wholly owned subsidiary of FAW Group. It is the largest manufacturer of heavy trucks in China. FAW Jiefang was established in 2003 and has more than 22,000 employees, building more than 500 different models of 5-30 ton trucks. It has an annual production capacity of around 200,000 vehicles. Wikipedia
Giới thiệu về FAW Jiefang Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,1 N
Ngày thành lập1953
Trụ sở chínhTrường Xuân, Cát Lâm, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,92 T
18,68 T
18,78 T
18,80 T
Giá vốn hàng bán
14,60 T
17,01 T
17,78 T
17,84 T
Chi phí doanh thu
14,60 T
17,01 T
17,78 T
17,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
492,47 Tr
905,81 Tr
460,34 Tr
470,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
668,22 Tr
1,00 T
560,75 Tr
612,54 Tr
Chi phí hoạt động
822,13 Tr
2,25 T
961,88 Tr
1,21 T
Tổng chi phí hoạt động
15,42 T
19,25 T
18,74 T
19,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
497,30 Tr
-568,17 Tr
30,79 Tr
-249,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
685,24 N
-44,90 Tr
-10,88 Tr
30,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
256,29 Tr
275,15 Tr
99,62 Tr
136,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
710,56 Tr
-498,70 Tr
128,01 Tr
-195,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-110,41 Tr
-105,84 Tr
-15,91 Tr
-83,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-43,08%
-38,47%
-15,97%
-61,31%
Chi phí hoạt động khác
-382,44 Tr
366,62 Tr
-78,17 Tr
107,81 Tr
Thu nhập ròng
352,49 Tr
352,40 Tr
99,31 Tr
207,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,21%
1,89%
0,53%
1,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
157,22 Tr
151,62 Tr
109,77 Tr
126,33 Tr
Chi phí lãi suất
-116,32 N
-307,74 N
-1,67 Tr
-2,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
157,10 Tr
151,32 Tr
108,10 Tr
123,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
967,97 Tr
-106,39 Tr
492,56 Tr
161,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
154,61 Tr
-142,94 Tr
-
5,51 Tr
Các ứng dụng của Google