Finance

Danh sách
000798:SHE
CNFC Overseas Fisheries Co Ltd
9,52 CN¥
+0,32%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000798...
Mở
9,60 CN¥
Cao
9,80 CN¥
Thấp
9,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,57 Tr
Khối lượng
19,20 Tr
Chỉ số P/E
34,90
Cao nhất trong 52 tuần
16,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,80 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
365,86 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
9,60 CN¥
Cao
9,80 CN¥
Thấp
9,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,57 Tr
Khối lượng
19,20 Tr
Chỉ số P/E
34,90
Cao nhất trong 52 tuần
16,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,80 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
365,86 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CNFC Overseas Fisheries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,32 N
Ngày thành lập19 thg 1, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,22 T
1,38 T
839,70 Tr
1,24 T
Giá vốn hàng bán
1,13 T
1,23 T
782,01 Tr
1,25 T
Chi phí doanh thu
1,13 T
1,23 T
782,01 Tr
1,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,22 Tr
19,47 Tr
3,59 Tr
25,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,35 Tr
82,25 Tr
55,66 Tr
56,47 Tr
Chi phí hoạt động
72,15 Tr
98,08 Tr
55,23 Tr
-186,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,21 T
1,33 T
837,24 Tr
1,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,38 Tr
43,12 Tr
2,46 Tr
171,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,54 Tr
-11,24 Tr
1,15 Tr
-2,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,51 Tr
38,90 Tr
-11,60 Tr
152,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,01 Tr
8,33 Tr
-11,80 Tr
150,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,23 Tr
3,38 Tr
671,68 N
-1,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,45%
8,69%
-5,79%
-1,00%
Chi phí hoạt động khác
2,58 Tr
-7,17 Tr
-3,83 Tr
-269,60 Tr
Thu nhập ròng
-32,90 Tr
30,35 Tr
-26,15 Tr
128,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,70%
2,21%
-3,11%
10,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,01 Tr
10,18 Tr
1,20 Tr
2,19 Tr
Chi phí lãi suất
-23,97 Tr
-22,58 Tr
-17,56 Tr
-23,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,96 Tr
-12,40 Tr
-16,35 Tr
-21,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,50 Tr
97,57 Tr
56,90 Tr
219,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,52 Tr
-2,83 Tr
-
-2,01 Tr
Các ứng dụng của Google