Finance

Danh sách
Tại sao 000797 giảm 2,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
000797:SHE
China Wu Yi Co Ltd
2,55 CN¥
-2,30%
(-0,060) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000797...
Mở
2,59 CN¥
Cao
2,66 CN¥
Thấp
2,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,72 Tr
Khối lượng
31,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,11 CN¥
EPS
-0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
5 N
Mở
2,59 CN¥
Cao
2,66 CN¥
Thấp
2,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,72 Tr
Khối lượng
31,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,11 CN¥
EPS
-0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Wu Yi Co., Ltd. is a construction and engineering company that carries out international projects as the overseas arm of the Fujian Construction Engineering Group Company. It reported $334 million in international project work in 2012, placing the company among the 250 largest international contractors as ranked by Engineering News-Record. Wikipedia
Giới thiệu về China Wu Yi Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,18 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
770,28 Tr
4,78 T
792,75 Tr
899,62 Tr
Giá vốn hàng bán
697,96 Tr
3,74 T
658,97 Tr
1,04 T
Chi phí doanh thu
697,96 Tr
3,74 T
658,97 Tr
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,19 Tr
3,75 Tr
1,25 Tr
1,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,43 Tr
197,15 Tr
72,71 Tr
75,10 Tr
Chi phí hoạt động
86,43 Tr
910,02 Tr
111,28 Tr
140,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
784,38 Tr
4,65 T
770,26 Tr
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,11 Tr
127,36 Tr
22,49 Tr
-282,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,18 Tr
-1,02 Tr
-38,88 Tr
35,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-57,50 Tr
-51,43 Tr
-94,54 Tr
-338,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-62,15 Tr
-39,11 Tr
-75,07 Tr
-359,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,38 Tr
130,42 Tr
3,51 Tr
26,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,36%
-253,60%
-3,71%
-7,69%
Chi phí hoạt động khác
16,75 Tr
577,77 Tr
39,27 Tr
34,83 Tr
Thu nhập ròng
-54,66 Tr
-303,19 Tr
-96,31 Tr
-343,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-7,10%
-6,34%
-12,15%
-38,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,62 Tr
9,87 Tr
5,75 Tr
6,73 Tr
Chi phí lãi suất
-46,94 Tr
-104,64 Tr
-64,44 Tr
-62,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,32 Tr
-94,77 Tr
-58,69 Tr
-55,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,97 Tr
148,94 Tr
44,08 Tr
-263,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,94 N
-19,11 N
-
72,89 N
Các ứng dụng của Google