Finance

Danh sách
000796:SHE
Caissa Tourism Group Co Ltd
3,36 CN¥
-0,88%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000796...
Mở
3,44 CN¥
Cao
3,45 CN¥
Thấp
3,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,77 Tr
Khối lượng
29,52 Tr
Chỉ số P/E
132,08
Cao nhất trong 52 tuần
8,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,33 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
1 N
Mở
3,44 CN¥
Cao
3,45 CN¥
Thấp
3,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,77 Tr
Khối lượng
29,52 Tr
Chỉ số P/E
132,08
Cao nhất trong 52 tuần
8,42 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,33 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Caissa Tourism Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,49 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
223,57 Tr
258,72 Tr
196,07 Tr
238,56 Tr
Giá vốn hàng bán
171,57 Tr
233,65 Tr
153,68 Tr
208,01 Tr
Chi phí doanh thu
171,57 Tr
233,65 Tr
153,68 Tr
208,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
132,20 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,54 Tr
74,22 Tr
53,19 Tr
56,96 Tr
Chi phí hoạt động
57,90 Tr
77,77 Tr
55,38 Tr
58,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
229,47 Tr
311,42 Tr
209,06 Tr
266,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,89 Tr
-52,70 Tr
-12,98 Tr
-28,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,81 Tr
45,15 Tr
44,13 N
-1,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,11 Tr
100,53 Tr
9,79 Tr
-10,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,47 Tr
127,56 Tr
9,48 Tr
-11,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,00 Tr
15,20 Tr
1,74 Tr
872,65 N
Thuế suất hiệu dụng
73,28%
15,12%
17,80%
-8,12%
Chi phí hoạt động khác
-87,34 N
1,51 Tr
758,83 N
1,03 Tr
Thu nhập ròng
-2,49 Tr
54,78 Tr
2,80 Tr
-13,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,12%
21,17%
1,43%
-5,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,96 Tr
144,07 Tr
25,07 Tr
19,35 Tr
Chi phí lãi suất
-18,82 N
-7,40 Tr
-2,65 Tr
-1,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
27,94 Tr
136,67 Tr
22,42 Tr
17,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,94 Tr
-49,65 Tr
-9,94 Tr
-24,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,29 Tr
-
-349,86 N
Các ứng dụng của Google