Finance

Danh sách
000795:SHE
Innuovo Technology Co Ltd
8,11 CN¥
-0,86%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000795...
Mở
8,24 CN¥
Cao
8,28 CN¥
Thấp
8,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,45 Tr
Khối lượng
7,90 Tr
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
37,24
Cao nhất trong 52 tuần
11,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,97 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
5 N
Mở
8,24 CN¥
Cao
8,28 CN¥
Thấp
8,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,45 Tr
Khối lượng
7,90 Tr
Cổ tức
2,12%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
37,24
Cao nhất trong 52 tuần
11,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,97 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Innuovo Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,2 N
Ngày thành lập4 thg 8, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinnuovo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
993,15 Tr
1,16 T
981,38 Tr
1,23 T
Giá vốn hàng bán
791,48 Tr
1,01 T
783,00 Tr
1,04 T
Chi phí doanh thu
791,48 Tr
1,01 T
783,00 Tr
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,93 Tr
43,30 Tr
44,18 Tr
54,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,50 Tr
94,73 Tr
64,66 Tr
82,89 Tr
Chi phí hoạt động
135,16 Tr
133,55 Tr
95,51 Tr
159,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
926,64 Tr
1,15 T
878,51 Tr
1,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,51 Tr
10,36 Tr
102,87 Tr
31,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,72 Tr
-14,76 Tr
-7,57 Tr
6,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
65,01 Tr
52,62 Tr
77,65 Tr
69,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,00 Tr
5,40 Tr
95,45 Tr
22,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,24 Tr
3,63 Tr
7,25 Tr
7,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,13%
6,89%
9,33%
10,61%
Chi phí hoạt động khác
16,30 Tr
-6,92 Tr
-14,53 Tr
21,81 Tr
Thu nhập ròng
56,82 Tr
49,19 Tr
69,34 Tr
59,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,72%
4,25%
7,07%
4,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,11 Tr
3,35 Tr
1,89 Tr
2,31 Tr
Chi phí lãi suất
-1,43 Tr
-744,50 N
-1,74 Tr
-2,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,67 Tr
2,61 Tr
154,50 N
-8,89 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
95,31 Tr
41,36 Tr
133,86 Tr
61,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
168,81 N
-245,76 N
-
-254,30 N
Các ứng dụng của Google