Finance

Danh sách
000792:SHE
Qinghai Yanhu Industry Co Ltd
23,06 CN¥
+0,48%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:05:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000792...
Mở
23,10 CN¥
Cao
23,29 CN¥
Thấp
22,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
122,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,85 Tr
Khối lượng
40,59 Tr
Chỉ số P/E
10,06
Cao nhất trong 52 tuần
41,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,43 CN¥
EPS
2,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,29 T
Số nhân viên
6 N
Mở
23,10 CN¥
Cao
23,29 CN¥
Thấp
22,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
122,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,85 Tr
Khối lượng
40,59 Tr
Chỉ số P/E
10,06
Cao nhất trong 52 tuần
41,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,43 CN¥
EPS
2,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,29 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Qinghai Salt Lake Potash Company Limited is the largest potash production base in China. It owns a 120-square-kilometer salt lake in Golmud, Qinghai. The company was established and listed on the Shenzhen Stock Exchange in 1997. It specializes in the manufacture and sale of potassium chloride which are distributed under the brand name of "Yanqiao". It is owned by Qinghai Salt Lake Industry Group and Sinochem Corporation. Wikipedia
Giới thiệu về Qinghai Yanhu Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,86 N
Ngày thành lập25 thg 8, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqhyhgf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,33 T
4,39 T
6,43 T
6,62 T
Giá vốn hàng bán
1,61 T
2,06 T
2,01 T
1,74 T
Chi phí doanh thu
1,61 T
2,06 T
2,01 T
1,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,85 Tr
40,96 Tr
20,13 Tr
35,29 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
220,33 Tr
497,42 Tr
181,82 Tr
176,83 Tr
Chi phí hoạt động
476,50 Tr
804,15 Tr
621,44 Tr
606,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,09 T
2,87 T
2,63 T
2,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,24 T
1,53 T
3,80 T
4,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,77 Tr
-25,51 Tr
-643,47 N
1,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,35 T
1,57 T
4,09 T
4,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,36 T
1,61 T
4,10 T
4,38 T
Chi phí thuế thu nhập
219,45 Tr
-2,54 T
600,33 Tr
601,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,35%
-162,51%
14,68%
13,78%
Chi phí hoạt động khác
254,78 Tr
276,37 Tr
420,93 Tr
388,66 Tr
Thu nhập ròng
1,99 T
3,97 T
3,03 T
3,14 T
Biên lợi nhuận ròng
45,90%
90,48%
47,06%
47,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
128,12 Tr
125,46 Tr
311,62 Tr
106,26 Tr
Chi phí lãi suất
-2,71 Tr
-12,09 Tr
-6,19 Tr
-4,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
125,40 Tr
113,37 Tr
305,42 Tr
101,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,44 T
1,77 T
4,05 T
4,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
507,35 N
3,06 Tr
-
953,97 N
Các ứng dụng của Google