Finance

Danh sách
000788:SHE
PKU HealthCare Corp Ltd
5,38 CN¥
-1,10%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000788...
Mở
5,48 CN¥
Cao
5,58 CN¥
Thấp
5,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,17 Tr
Khối lượng
15,34 Tr
Chỉ số P/E
83,80
Cao nhất trong 52 tuần
7,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,66 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
595,99 Tr
Số nhân viên
789
Mở
5,48 CN¥
Cao
5,58 CN¥
Thấp
5,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,17 Tr
Khối lượng
15,34 Tr
Chỉ số P/E
83,80
Cao nhất trong 52 tuần
7,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,66 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
595,99 Tr
Số nhân viên
789
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PKU Healthcare Co., Ltd. formerly known as PKU International Healthcare Group Southwest Pharmaceutical Co., Ltd., is a Chinese pharmaceutical company. The major shareholder was PKU Healthcare Group, a subsidiary of PKU Founder Group. PKU Founder Group itself is a subsidiary of Peking University, in turn making the listed company a state-owned enterprise by broader definition. Wikipedia
Giới thiệu về PKU HealthCare Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên789
Ngày thành lập18 thg 5, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpku-hc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
273,88 Tr
251,18 Tr
215,17 Tr
231,94 Tr
Giá vốn hàng bán
188,32 Tr
172,98 Tr
142,38 Tr
149,52 Tr
Chi phí doanh thu
188,32 Tr
172,98 Tr
142,38 Tr
149,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,49 Tr
8,53 Tr
4,84 Tr
5,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,17 Tr
67,48 Tr
39,89 Tr
38,52 Tr
Chi phí hoạt động
50,11 Tr
69,29 Tr
44,98 Tr
46,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
238,43 Tr
242,27 Tr
187,35 Tr
195,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,45 Tr
8,91 Tr
27,82 Tr
36,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,58 Tr
-2,65 Tr
-61,91 N
-24,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
44,63 Tr
-63,99 Tr
31,31 Tr
35,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,04 Tr
11,94 Tr
31,08 Tr
50,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,95 Tr
-10,89 Tr
4,31 Tr
7,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,04%
17,02%
13,78%
19,88%
Chi phí hoạt động khác
-428,15 N
3,57 Tr
430,30 N
2,29 Tr
Thu nhập ròng
35,69 Tr
-53,10 Tr
27,00 Tr
28,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,03%
-21,14%
12,55%
12,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,63 Tr
6,12 Tr
3,93 Tr
14,85 Tr
Chi phí lãi suất
-616,24 N
-442,01 N
-604,17 N
-442,94 N
Chi phí lãi suất ròng
3,01 Tr
5,67 Tr
3,32 Tr
14,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,90 Tr
16,72 Tr
35,64 Tr
43,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-45,75 N
-29,63 N
-
24,27 N
Các ứng dụng của Google