Finance

Danh sách
Tại sao 000786 tăng 3,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
000786:SHE
Beijing New Building Materials Pub Ld Co
16,59 CN¥
+3,69%
(+0,59) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000786...
Mở
16,15 CN¥
Cao
16,78 CN¥
Thấp
16,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,18 Tr
Khối lượng
20,91 Tr
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,98
Cao nhất trong 52 tuần
29,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,40 CN¥
EPS
1,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
16 N
Mở
16,15 CN¥
Cao
16,78 CN¥
Thấp
16,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,18 Tr
Khối lượng
20,91 Tr
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,98
Cao nhất trong 52 tuần
29,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,40 CN¥
EPS
1,38 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing New Building Materials Pub Ld Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,1 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbnbm.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,35 T
5,37 T
6,16 T
6,47 T
Giá vốn hàng bán
4,57 T
3,98 T
4,34 T
4,66 T
Chi phí doanh thu
4,57 T
3,98 T
4,34 T
4,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
292,31 Tr
223,97 Tr
204,00 Tr
300,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
746,28 Tr
754,96 Tr
683,65 Tr
715,83 Tr
Chi phí hoạt động
1,03 T
1,05 T
928,06 Tr
1,16 T
Tổng chi phí hoạt động
5,60 T
5,03 T
5,27 T
5,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
746,63 Tr
340,55 Tr
895,27 Tr
645,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,37 Tr
2,14 Tr
-4,69 Tr
4,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
725,17 Tr
367,96 Tr
910,36 Tr
655,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
755,10 Tr
342,86 Tr
900,35 Tr
639,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,86 Tr
24,13 Tr
85,84 Tr
58,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,05%
6,56%
9,43%
8,98%
Chi phí hoạt động khác
-10,86 Tr
75,00 Tr
40,41 Tr
66,93 Tr
Thu nhập ròng
656,78 Tr
320,06 Tr
803,82 Tr
571,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,35%
5,95%
13,04%
8,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,37
0,15
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,55 Tr
11,15 Tr
17,47 Tr
8,01 Tr
Chi phí lãi suất
-9,37 Tr
-6,04 Tr
-7,69 Tr
-10,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,18 Tr
5,10 Tr
9,78 Tr
-2,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,00 T
606,38 Tr
1,16 T
925,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
146,79 N
-40,59 Tr
-
-2,81 Tr
Các ứng dụng của Google