Finance

Danh sách
Tại sao 000785 giảm 2,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
000785:SHE
Easyhome New Retail Group Corp Ltd
2,12 CN¥
-2,30%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000785...
Mở
2,15 CN¥
Cao
2,19 CN¥
Thấp
2,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,91 Tr
Khối lượng
66,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,93 CN¥
EPS
-0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,23 T
Số nhân viên
7 N
Mở
2,15 CN¥
Cao
2,19 CN¥
Thấp
2,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,91 Tr
Khối lượng
66,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,93 CN¥
EPS
-0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,23 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Easyhome New Retail Group Corporation Limited, abbreviated as Easyhome and formerly known as is a Chinese home-furnishing retail and shopping-center operating company headquartered in Beijing, is a Chinese home-furnishing retailer and shopping-center operator headquartered in Beijing. The company operates directly managed and franchised home-furnishing malls, sells furniture, building materials, household appliances and smart-home products, and provides interior-decoration and digital-design services. Its shares are listed on the Shenzhen Stock Exchange under stock code 000785. Wikipedia
Giới thiệu về Easyhome New Retail Group Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,59 N
Ngày thành lập25 thg 4, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjuran.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,71 T
1,99 T
2,52 T
2,93 T
Giá vốn hàng bán
2,26 T
1,72 T
2,03 T
2,27 T
Chi phí doanh thu
2,26 T
1,72 T
2,03 T
2,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,20 Tr
5,39 Tr
6,41 Tr
6,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
387,95 Tr
442,61 Tr
291,44 Tr
273,04 Tr
Chi phí hoạt động
440,83 Tr
509,82 Tr
345,30 Tr
373,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,70 T
2,23 T
2,37 T
2,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,10 Tr
-247,16 Tr
151,57 Tr
290,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,94 Tr
76,32 Tr
-7,77 Tr
-16,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
91,63 Tr
-1,75 T
68,16 Tr
178,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-192,83 Tr
-329,13 Tr
-4,69 Tr
126,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,06 Tr
-325,28 Tr
18,31 Tr
54,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,89%
18,61%
26,87%
30,68%
Chi phí hoạt động khác
30,49 Tr
47,01 Tr
32,43 Tr
38,78 Tr
Thu nhập ròng
69,85 Tr
-1,40 T
62,10 Tr
133,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,57%
-70,38%
2,46%
4,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
770,53 N
-
Chi phí lãi suất
-184,00 Tr
-158,29 Tr
-141,65 Tr
-142,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-184,00 Tr
-158,29 Tr
-140,88 Tr
-142,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,16 Tr
-191,72 Tr
207,01 Tr
340,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
134,18 Tr
-594,87 Tr
-
-240,64 Tr
Các ứng dụng của Google