Finance

Danh sách
000783:SHE
Changjiang Securities Co Ltd
7,67 CN¥
-1,79%
(-0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000783...
Mở
7,85 CN¥
Cao
7,88 CN¥
Thấp
7,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
44,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,01 Tr
Khối lượng
70,77 Tr
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
10,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,75 CN¥
EPS
0,89 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,53 T
Số nhân viên
8 N
Mở
7,85 CN¥
Cao
7,88 CN¥
Thấp
7,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
44,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,01 Tr
Khối lượng
70,77 Tr
Chỉ số P/E
8,58
Cao nhất trong 52 tuần
10,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,75 CN¥
EPS
0,89 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,53 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Changjiang Securities Company Limited is a securities company headquartered in Wuhan, Hubei, China. It involves commission sales and purchase of securities, agency of debt services and dividend distribution of securities, custody and authentication of securities, agency of registration and accounts opening, self-support sales and purchase of securities, underwriting of securities, consulting of securities investment and trustee investment management. It has a network of 16 branches, 148 securities sales departments, and 17 futures business departments across the country. The company was established in 1988, which used to be Hubei Securities Company. It was renamed "Changjiang Securities Company Limited" in 2002. In 2007, it achieved a backdoor listing through a merger with Shijiazhuang Petrochemical Company Limited, a subsidiary of Sinopec. Wikipedia
Giới thiệu về Changjiang Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,7 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web95579.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,78 T
2,05 T
3,36 T
3,91 T
Giá vốn hàng bán
-2,41 T
5,47 T
1,43 T
1,62 T
Chi phí doanh thu
-2,41 T
5,47 T
1,43 T
1,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,00 T
-3,87 T
-
69,13 Tr
Chi phí hoạt động
4,03 T
-3,87 T
25,71 Tr
97,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
1,60 T
1,46 T
1,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,16 T
458,52 Tr
1,90 T
2,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-188,64 N
188,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,09 T
394,09 Tr
1,91 T
2,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,16 T
458,54 Tr
1,91 T
2,19 T
Chi phí thuế thu nhập
449,35 Tr
70,93 Tr
418,93 Tr
501,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,53%
18,00%
21,97%
22,68%
Chi phí hoạt động khác
31,51 Tr
-14,56 Tr
24,21 Tr
34,68 Tr
Thu nhập ròng
1,64 T
323,80 Tr
1,49 T
1,71 T
Biên lợi nhuận ròng
43,26%
15,77%
44,18%
43,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,85 Tr
-764,16 N
-
-234,00 N
Các ứng dụng của Google