Finance

Danh sách
Tại sao 000782 giảm 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
000782:SHE
Guangdong Highsun Meida New Mtrls Co Ltd
7,68 CN¥
-2,04%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000782...
Mở
7,95 CN¥
Cao
7,95 CN¥
Thấp
7,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,45 Tr
Khối lượng
12,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,87 CN¥
EPS
-0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
686,58 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,95 CN¥
Cao
7,95 CN¥
Thấp
7,61 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,45 Tr
Khối lượng
12,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,87 CN¥
EPS
-0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
686,58 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Highsun Meida New Mtrls Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,33 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webh-tech.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
591,87 Tr
647,50 Tr
631,82 Tr
650,97 Tr
Giá vốn hàng bán
552,33 Tr
670,92 Tr
602,83 Tr
653,39 Tr
Chi phí doanh thu
552,33 Tr
670,92 Tr
602,83 Tr
653,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,18 Tr
2,16 Tr
2,75 Tr
2,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,25 Tr
25,47 Tr
26,08 Tr
28,77 Tr
Chi phí hoạt động
30,59 Tr
32,56 Tr
32,80 Tr
33,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
582,92 Tr
703,48 Tr
635,62 Tr
687,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,95 Tr
-55,98 Tr
-3,81 Tr
-36,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
931,20 N
-3,01 Tr
-3,58 Tr
1,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,35 Tr
-110,29 Tr
-5,37 Tr
-41,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,63 Tr
-57,84 Tr
-3,72 Tr
-42,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,36 N
-13,92 Tr
-
275,00
Thuế suất hiệu dụng
0,01%
12,62%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-1,15 Tr
5,23 Tr
3,28 Tr
4,10 Tr
Thu nhập ròng
-20,35 Tr
-96,36 Tr
-5,37 Tr
-41,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,44%
-14,88%
-0,85%
-6,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,60 Tr
679,90 N
4,78 Tr
466,45 N
Chi phí lãi suất
-557,73 N
-792,22 N
-1,11 Tr
-2,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,05 Tr
-112,33 N
3,67 Tr
-1,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,91 Tr
-37,56 Tr
14,61 Tr
-20,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
667,40 N
-1,74 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google