Finance

Danh sách
000779:SHE
Gansu Engineering Consulting Group C Ltd
7,98 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000779...
Mở
8,16 CN¥
Cao
8,19 CN¥
Thấp
7,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,67 Tr
Khối lượng
18,54 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,86
Cao nhất trong 52 tuần
14,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,99 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
464,83 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
8,16 CN¥
Cao
8,19 CN¥
Thấp
7,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,67 Tr
Khối lượng
18,54 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,86
Cao nhất trong 52 tuần
14,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,99 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
464,83 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gansu Engineering Consulting Group C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,86 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webgsgczx.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
490,56 Tr
644,47 Tr
434,18 Tr
460,77 Tr
Giá vốn hàng bán
365,04 Tr
424,68 Tr
250,55 Tr
300,52 Tr
Chi phí doanh thu
365,04 Tr
424,68 Tr
250,55 Tr
300,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,90 Tr
40,60 Tr
17,46 Tr
21,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
79,78 Tr
101,29 Tr
66,35 Tr
68,99 Tr
Chi phí hoạt động
94,33 Tr
260,03 Tr
117,98 Tr
122,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
459,37 Tr
684,71 Tr
368,54 Tr
423,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,19 Tr
-40,24 Tr
65,65 Tr
37,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,14 Tr
-6,68 Tr
172,33 N
-5,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,70 Tr
-13,64 Tr
68,67 Tr
47,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,54 Tr
-30,55 Tr
71,71 Tr
42,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,29 Tr
-3,64 Tr
10,42 Tr
1,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,01%
26,70%
15,17%
3,00%
Chi phí hoạt động khác
-1,77 Tr
13,55 Tr
661,35 N
2,26 Tr
Thu nhập ròng
24,58 Tr
-8,74 Tr
58,25 Tr
46,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,01%
-1,36%
13,42%
10,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,35 Tr
3,51 Tr
5,16 Tr
5,66 Tr
Chi phí lãi suất
-400,23 N
-
-289,98 N
-193,14 N
Chi phí lãi suất ròng
16,95 Tr
3,51 Tr
4,87 Tr
5,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,74 Tr
-22,29 Tr
83,59 Tr
55,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,76 N
-808,14 N
-
-44,62 N
Các ứng dụng của Google