Finance

Danh sách
000776:SHE
GF Securities Ord Shs A
19,27 CN¥
-1,03%
(-0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000776...
Mở
19,55 CN¥
Cao
19,80 CN¥
Thấp
19,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
142,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,61 Tr
Khối lượng
43,38 Tr
Cổ tức
3,89%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,42
Cao nhất trong 52 tuần
25,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,66 CN¥
EPS
2,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,90 T
Số nhân viên
14 N
Mở
19,55 CN¥
Cao
19,80 CN¥
Thấp
19,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
142,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,61 Tr
Khối lượng
43,38 Tr
Cổ tức
3,89%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
8,42
Cao nhất trong 52 tuần
25,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,66 CN¥
EPS
2,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,90 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GF Securities is a securities firm in China which engages in the operation of large-scale comprehensive securities broking and trading services. The company was founded in 1991 and is headquartered in Guangzhou, China. By mid-2020, it was among China's four largest securities firms, together with CITIC Securities, Guotai Junan Securities, and Haitong Securities. Wikipedia
Giới thiệu về GF Securities Ord Shs A
Giám đốc điều hànhLin Chuanhui
Số nhân viên13,7 N
Ngày thành lập8 thg 9, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgf.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,34 T
9,41 T
12,08 T
15,47 T
Giá vốn hàng bán
-6,92 T
15,88 T
5,37 T
4,74 T
Chi phí doanh thu
-6,92 T
15,88 T
5,37 T
4,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,71 T
-11,27 T
-
550,04 Tr
Chi phí hoạt động
11,69 T
-11,01 T
70,45 Tr
690,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,78 T
4,87 T
5,44 T
5,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,56 T
4,54 T
6,65 T
10,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-368,84 Tr
-
47,37 Tr
10,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,88 T
3,78 T
6,24 T
9,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,46 T
4,42 T
6,25 T
9,72 T
Chi phí thuế thu nhập
1,00 T
703,16 Tr
1,13 T
1,83 T
Thuế suất hiệu dụng
17,08%
18,61%
18,06%
19,25%
Chi phí hoạt động khác
127,63 Tr
113,46 Tr
80,79 Tr
138,70 Tr
Thu nhập ròng
4,46 T
2,77 T
4,71 T
6,94 T
Biên lợi nhuận ròng
43,20%
29,40%
38,96%
44,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,38 Tr
-8,72 Tr
-
-1,38 Tr
Các ứng dụng của Google