Finance

Danh sách
000768:SHE
Avic XiAn Aircraft Industry Group Co Ltd
23,59 CN¥
+1,72%
(+0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000768...
Mở
23,40 CN¥
Cao
24,07 CN¥
Thấp
23,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
65,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,56 Tr
Khối lượng
35,34 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
68,81
Cao nhất trong 52 tuần
31,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,20 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,78 T
Số nhân viên
25 N
Mở
23,40 CN¥
Cao
24,07 CN¥
Thấp
23,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
65,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,56 Tr
Khối lượng
35,34 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
68,81
Cao nhất trong 52 tuần
31,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,20 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,78 T
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AVIC Xi'an Aircraft Industry Group Company Ltd. is a publicly listed state-owned enterprise in Xi'an, Shaanxi, China, which manufactures and markets structural parts and components for aircraft and automobiles. It was founded and listed on the Shenzhen Stock Exchange in 1997. In 2020, under a reform, the company was placed directly under the Aviation Industry Corporation of China and acquired Xi'an Aircraft Industrial Corporation, which became its wholly owned subsidiary for stock exchange purposes. Wikipedia
Giới thiệu về Avic XiAn Aircraft Industry Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24,8 N
Ngày thành lập26 thg 6, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxac.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,83 T
10,77 T
7,00 T
7,18 T
Giá vốn hàng bán
10,17 T
10,11 T
6,39 T
6,65 T
Chi phí doanh thu
10,17 T
10,11 T
6,39 T
6,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,26 Tr
186,03 Tr
18,16 Tr
19,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
229,19 Tr
357,49 Tr
192,49 Tr
206,20 Tr
Chi phí hoạt động
239,06 Tr
672,36 Tr
246,25 Tr
291,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,41 T
10,78 T
6,64 T
6,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
418,54 Tr
-8,56 Tr
366,86 Tr
239,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,27 Tr
20,79 Tr
-28,30 Tr
23,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
353,87 Tr
157,29 Tr
298,44 Tr
298,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
425,89 Tr
55,32 Tr
339,89 Tr
221,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,38 Tr
-1,58 Tr
52,22 Tr
52,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,24%
-1,01%
17,50%
17,46%
Chi phí hoạt động khác
11,01 Tr
55,04 Tr
27,06 Tr
46,54 Tr
Thu nhập ròng
303,48 Tr
158,88 Tr
246,23 Tr
243,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,80%
1,48%
3,52%
3,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,54 Tr
78,63 Tr
19,01 Tr
28,03 Tr
Chi phí lãi suất
-6,02 Tr
-2,80 Tr
-17,69 Tr
-17,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
20,52 Tr
75,82 Tr
1,33 Tr
10,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
681,14 Tr
237,61 Tr
613,03 Tr
484,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,68 N
-6,34 N
-
-
Các ứng dụng của Google