Finance

Danh sách
000767:SHE
Jinneng Holding Shanx Elctrc Powr Co Ltd
3,15 CN¥
-0,32%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000767...
Mở
3,19 CN¥
Cao
3,22 CN¥
Thấp
3,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,78 Tr
Khối lượng
48,69 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,76 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,08 T
Số nhân viên
7 N
Mở
3,19 CN¥
Cao
3,22 CN¥
Thấp
3,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,78 Tr
Khối lượng
48,69 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,76 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,08 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jinneng Holding Shanx Elctrc Powr Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,86 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,78 T
4,28 T
3,98 T
3,25 T
Giá vốn hàng bán
3,24 T
3,90 T
3,54 T
2,70 T
Chi phí doanh thu
3,24 T
3,90 T
3,54 T
2,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
60,95 Tr
68,92 Tr
22,66 Tr
90,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,53 Tr
65,16 Tr
36,78 Tr
36,98 Tr
Chi phí hoạt động
132,59 Tr
185,80 Tr
120,29 Tr
229,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,38 T
4,08 T
3,66 T
2,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
401,00 Tr
193,85 Tr
326,50 Tr
319,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,87 Tr
-23,17 Tr
-8,43 Tr
-6,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
186,14 Tr
-84,59 Tr
109,74 Tr
93,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
206,84 Tr
-74,24 Tr
116,72 Tr
94,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,15 Tr
41,03 Tr
53,52 Tr
63,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,96%
-48,51%
48,77%
68,20%
Chi phí hoạt động khác
37,66 Tr
76,37 Tr
61,34 Tr
102,53 Tr
Thu nhập ròng
172,16 Tr
-119,21 Tr
62,89 Tr
56,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,56%
-2,79%
1,58%
1,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,87 Tr
278,69 Tr
3,39 Tr
3,78 Tr
Chi phí lãi suất
-310,91 Tr
-295,98 Tr
-294,03 Tr
-294,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-302,05 Tr
-17,30 Tr
-290,65 Tr
-291,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,00 T
768,80 Tr
901,46 Tr
880,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
108,40 N
141,21 N
-
-109,12 N
Các ứng dụng của Google