Finance

Danh sách
000766:SHE
Tonghua Golden-Horse Pharmcl Indu Co Ltd
14,23 CN¥
-1,45%
(-0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000766...
Mở
14,64 CN¥
Cao
14,73 CN¥
Thấp
14,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,75 Tr
Khối lượng
11,85 Tr
Chỉ số P/E
559,14
Cao nhất trong 52 tuần
30,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,11 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
966,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
14,64 CN¥
Cao
14,73 CN¥
Thấp
14,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,75 Tr
Khối lượng
11,85 Tr
Chỉ số P/E
559,14
Cao nhất trong 52 tuần
30,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,11 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
966,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tonghua Golden-Horse Pharmcl Indu Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webthjm.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
242,27 Tr
277,71 Tr
300,10 Tr
257,06 Tr
Giá vốn hàng bán
71,09 Tr
80,32 Tr
75,48 Tr
66,19 Tr
Chi phí doanh thu
71,09 Tr
80,32 Tr
75,48 Tr
66,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,37 Tr
11,86 Tr
15,10 Tr
12,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
131,64 Tr
158,19 Tr
176,52 Tr
150,20 Tr
Chi phí hoạt động
137,83 Tr
177,83 Tr
194,24 Tr
170,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
208,92 Tr
258,14 Tr
269,72 Tr
236,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,35 Tr
19,56 Tr
30,38 Tr
20,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
246,07 N
-3,93 Tr
-67,59 N
877,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,38 Tr
8,13 Tr
9,99 Tr
1,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,03 Tr
-505,23 N
9,88 Tr
654,22 N
Chi phí thuế thu nhập
2,24 Tr
-1,09 Tr
869,78 N
3,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,59%
-13,39%
8,71%
241,57%
Chi phí hoạt động khác
-4,06 Tr
10,87 Tr
2,61 Tr
4,00 Tr
Thu nhập ròng
8,16 Tr
9,32 Tr
9,13 Tr
-2,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,37%
3,36%
3,04%
-0,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
961,06 N
4,78 Tr
358,62 N
1,07 Tr
Chi phí lãi suất
-20,52 Tr
-20,92 Tr
-20,79 Tr
-21,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,56 Tr
-16,14 Tr
-20,43 Tr
-20,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,45 Tr
34,84 Tr
45,66 Tr
35,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-48,35 N
45,61 N
-
-
Các ứng dụng của Google