Finance

Danh sách
000762:SHE
Tibet Mineral Development Co Ltd
19,20 CN¥
-0,31%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000762...
Mở
19,45 CN¥
Cao
19,61 CN¥
Thấp
19,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,82 Tr
Khối lượng
8,46 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
241,91
Cao nhất trong 52 tuần
41,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,04 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
520,82 Tr
Số nhân viên
412
Mở
19,45 CN¥
Cao
19,61 CN¥
Thấp
19,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,82 Tr
Khối lượng
8,46 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
241,91
Cao nhất trong 52 tuần
41,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,04 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
520,82 Tr
Số nhân viên
412
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tibet Mineral Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên412
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,12 Tr
149,16 Tr
196,28 Tr
344,73 Tr
Giá vốn hàng bán
30,95 Tr
107,59 Tr
107,08 Tr
198,07 Tr
Chi phí doanh thu
30,95 Tr
107,59 Tr
107,08 Tr
198,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,74 N
929,30 N
379,11 N
-379,11 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,13 Tr
48,31 Tr
15,84 Tr
23,56 Tr
Chi phí hoạt động
28,52 Tr
54,86 Tr
31,25 Tr
30,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,47 Tr
162,45 Tr
138,33 Tr
228,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,65 Tr
-13,29 Tr
57,94 Tr
116,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,28 N
-4,84 N
-11,00 N
-10,68 N
EBT bao gồm các mục bất thường
620,70 N
-26,22 Tr
46,79 Tr
109,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,38 Tr
-3,71 Tr
47,57 Tr
108,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,66 Tr
-1,69 Tr
-
26,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
267,15%
6,43%
-
24,03%
Chi phí hoạt động khác
3,40 Tr
5,54 Tr
14,89 Tr
5,30 Tr
Thu nhập ròng
8,09 Tr
-22,99 Tr
18,99 Tr
41,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,70%
-15,42%
9,67%
11,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,42 Tr
23,76 Tr
3,61 Tr
6,07 Tr
Chi phí lãi suất
-9,68 Tr
-14,17 Tr
-13,98 Tr
-13,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,26 Tr
9,59 Tr
-10,37 Tr
-7,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,03 Tr
10,43 Tr
81,67 Tr
155,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google