Finance

Danh sách
000758:SHE
China Nonferrous Mtl ndsty Frgn Eng Cnst
5,58 CN¥
+1,64%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:05:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000758...
Mở
5,57 CN¥
Cao
5,75 CN¥
Thấp
5,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,16 Tr
Khối lượng
20,85 Tr
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,51
Cao nhất trong 52 tuần
9,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,44 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,99 T
Số nhân viên
5 N
Mở
5,57 CN¥
Cao
5,75 CN¥
Thấp
5,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,16 Tr
Khối lượng
20,85 Tr
Cổ tức
0,99%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,51
Cao nhất trong 52 tuần
9,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,44 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,99 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Nonferrous Mtl ndsty Frgn Eng Cnst
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,08 N
Ngày thành lập16 thg 9, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,64 T
3,19 T
3,12 T
3,26 T
Giá vốn hàng bán
1,43 T
2,68 T
2,62 T
2,72 T
Chi phí doanh thu
1,43 T
2,68 T
2,62 T
2,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,43 Tr
22,31 Tr
17,72 Tr
26,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
138,50 Tr
237,99 Tr
135,72 Tr
158,08 Tr
Chi phí hoạt động
231,95 Tr
364,93 Tr
199,61 Tr
265,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,66 T
3,05 T
2,82 T
2,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,10 Tr
139,52 Tr
298,42 Tr
278,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,45 Tr
-96,58 Tr
-50,54 Tr
21,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
111,10 Tr
24,01 Tr
349,39 Tr
390,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,85 Tr
17,69 Tr
279,77 Tr
224,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,84 Tr
38,40 Tr
66,15 Tr
18,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,16%
159,96%
18,93%
4,83%
Chi phí hoạt động khác
34,30 Tr
71,46 Tr
49,95 Tr
60,13 Tr
Thu nhập ròng
40,34 Tr
-5,33 Tr
259,79 Tr
345,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,46%
-0,17%
8,32%
10,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
75,80 Tr
26,75 Tr
64,36 Tr
88,19 Tr
Chi phí lãi suất
-30,44 Tr
-26,30 Tr
-32,47 Tr
-55,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
45,35 Tr
457,84 N
31,89 Tr
32,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,18 Tr
228,19 Tr
387,09 Tr
396,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-178,56 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google