Finance

Danh sách
Tại sao 000756 tăng 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
000756:SHE
Shandong Xinhua Pharmaceutical Ord Shs A
13,70 CN¥
+2,16%
(+0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000756...
Mở
13,49 CN¥
Cao
14,27 CN¥
Thấp
13,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,82 Tr
Khối lượng
34,17 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
44,55
Cao nhất trong 52 tuần
18,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,71 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
501,68 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
13,49 CN¥
Cao
14,27 CN¥
Thấp
13,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,82 Tr
Khối lượng
34,17 Tr
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
44,55
Cao nhất trong 52 tuần
18,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,71 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
501,68 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Xinhua Pharmaceutical Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,02 N
Ngày thành lậpthg 11 1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxhzy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,12 T
1,99 T
2,42 T
1,93 T
Giá vốn hàng bán
1,70 T
1,70 T
1,98 T
1,58 T
Chi phí doanh thu
1,70 T
1,70 T
1,98 T
1,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
97,68 Tr
81,51 Tr
95,47 Tr
97,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
211,30 Tr
197,11 Tr
198,38 Tr
172,75 Tr
Chi phí hoạt động
297,65 Tr
313,15 Tr
307,72 Tr
296,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,00 T
2,01 T
2,29 T
1,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,85 Tr
-17,39 Tr
133,38 Tr
53,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,12 Tr
-4,38 Tr
-7,51 Tr
6,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,47 Tr
52,92 Tr
118,63 Tr
46,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
111,70 Tr
-28,30 Tr
118,92 Tr
44,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,73 Tr
13,52 Tr
35,37 Tr
-18,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,84%
25,56%
29,81%
-39,68%
Chi phí hoạt động khác
-12,15 Tr
37,37 Tr
13,91 Tr
20,13 Tr
Thu nhập ròng
32,46 Tr
33,67 Tr
83,90 Tr
65,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,53%
1,69%
3,46%
3,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
0,04
0,12
0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
103,84 N
4,92 Tr
1,17 Tr
8,82 Tr
Chi phí lãi suất
-7,31 Tr
-13,67 Tr
-8,45 Tr
-8,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,21 Tr
-8,75 Tr
-7,28 Tr
4,06 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
256,56 Tr
129,14 Tr
279,91 Tr
205,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,71 Tr
-1,99 Tr
-
-93,38 N
Các ứng dụng của Google