Finance

Danh sách
000755:SHE
Shanxi Hi speed Group Co Ltd
4,65 CN¥
+0,65%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000755...
Mở
4,64 CN¥
Cao
4,69 CN¥
Thấp
4,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,31 Tr
Khối lượng
3,49 Tr
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,52
Cao nhất trong 52 tuần
6,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,20 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,47 T
Số nhân viên
643
Mở
4,64 CN¥
Cao
4,69 CN¥
Thấp
4,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,31 Tr
Khối lượng
3,49 Tr
Cổ tức
4,30%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,52
Cao nhất trong 52 tuần
6,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,20 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,47 T
Số nhân viên
643
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanxi Hi speed Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên643
Ngày thành lập6 thg 2, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websxlq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
435,88 Tr
463,59 Tr
340,02 Tr
388,19 Tr
Giá vốn hàng bán
184,99 Tr
288,88 Tr
147,43 Tr
168,39 Tr
Chi phí doanh thu
184,99 Tr
288,88 Tr
147,43 Tr
168,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,34 Tr
3,54 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,31 Tr
29,91 Tr
13,44 Tr
13,99 Tr
Chi phí hoạt động
14,65 Tr
35,82 Tr
14,32 Tr
15,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
199,64 Tr
324,70 Tr
161,75 Tr
184,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
236,24 Tr
138,89 Tr
178,27 Tr
204,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-125,70 N
-224,26 N
-192,21 N
-183,15 N
EBT bao gồm các mục bất thường
200,12 Tr
108,30 Tr
149,86 Tr
177,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
200,99 Tr
104,18 Tr
149,95 Tr
176,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,53 Tr
33,59 Tr
37,36 Tr
44,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,25%
31,02%
24,93%
24,89%
Chi phí hoạt động khác
996,38 N
2,36 Tr
882,63 N
1,79 Tr
Thu nhập ròng
149,58 Tr
74,71 Tr
112,50 Tr
132,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,32%
16,11%
33,09%
34,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 Tr
1,57 Tr
6,72 Tr
-
Chi phí lãi suất
-36,42 Tr
-36,05 Tr
-34,84 Tr
-35,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,12 Tr
-34,48 Tr
-28,12 Tr
-35,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
371,79 Tr
268,42 Tr
307,79 Tr
326,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google