Finance

Danh sách
Tại sao 000753 tăng 3,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
000753:SHE
Fujian Zhangzhou Development Co Ltd
4,94 CN¥
+3,35%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000753...
Mở
4,86 CN¥
Cao
5,09 CN¥
Thấp
4,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,84 Tr
Khối lượng
50,37 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
112,02
Cao nhất trong 52 tuần
11,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,22 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
991,48 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4,86 CN¥
Cao
5,09 CN¥
Thấp
4,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,84 Tr
Khối lượng
50,37 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
112,02
Cao nhất trong 52 tuần
11,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,22 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
991,48 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Zhangzhou Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,56 N
Ngày thành lập14 thg 12, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzzdc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
578,71 Tr
883,13 Tr
467,88 Tr
617,27 Tr
Giá vốn hàng bán
470,83 Tr
703,96 Tr
372,33 Tr
490,81 Tr
Chi phí doanh thu
470,83 Tr
703,96 Tr
372,33 Tr
490,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,37 Tr
9,97 Tr
4,03 Tr
4,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,00 Tr
135,06 Tr
78,51 Tr
80,76 Tr
Chi phí hoạt động
86,72 Tr
247,92 Tr
86,82 Tr
110,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
557,55 Tr
951,88 Tr
459,15 Tr
601,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,16 Tr
-68,75 Tr
8,73 Tr
16,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,54 Tr
10,66 Tr
-1,59 Tr
3,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,95 Tr
19,97 Tr
42,24 Tr
48,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,99 Tr
-38,36 Tr
51,36 Tr
60,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,19 Tr
8,42 Tr
14,98 Tr
19,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,83%
42,18%
35,47%
39,71%
Chi phí hoạt động khác
-2,52 Tr
15,27 Tr
1,40 Tr
4,69 Tr
Thu nhập ròng
13,35 Tr
12,93 Tr
19,64 Tr
23,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,31%
1,46%
4,20%
3,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
73,60 Tr
61,24 Tr
76,90 Tr
78,80 Tr
Chi phí lãi suất
-33,30 Tr
-41,51 Tr
-32,68 Tr
-38,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
40,30 Tr
19,73 Tr
44,22 Tr
40,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,34 Tr
-34,72 Tr
42,77 Tr
51,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,62 Tr
-8,31 Tr
-
-3,93 Tr
Các ứng dụng của Google