Finance

Danh sách
Tại sao 000752 giảm 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
000752:SHE
Tibet Development Co Ltd
7,98 CN¥
-2,44%
(-0,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000752...
Mở
8,14 CN¥
Cao
8,14 CN¥
Thấp
7,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,91 Tr
Khối lượng
1,29 Tr
Chỉ số P/E
15,01
Cao nhất trong 52 tuần
12,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,10 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,76 Tr
Số nhân viên
290
Mở
8,14 CN¥
Cao
8,14 CN¥
Thấp
7,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,91 Tr
Khối lượng
1,29 Tr
Chỉ số P/E
15,01
Cao nhất trong 52 tuần
12,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,10 CN¥
EPS
0,53 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,76 Tr
Số nhân viên
290
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tibet Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên290
Ngày thành lập20 thg 6, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web000752.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
127,90 Tr
108,19 Tr
98,66 Tr
101,30 Tr
Giá vốn hàng bán
72,25 Tr
64,85 Tr
57,71 Tr
60,51 Tr
Chi phí doanh thu
72,25 Tr
64,85 Tr
57,71 Tr
60,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
449,77 N
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,25 Tr
25,88 Tr
16,90 Tr
10,75 Tr
Chi phí hoạt động
-168,44 Tr
219,37 Tr
17,91 Tr
11,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-96,19 Tr
284,22 Tr
75,62 Tr
71,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
224,09 Tr
-176,03 Tr
23,04 Tr
29,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,33 Tr
179,04 Tr
-8,46 N
4,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
220,29 Tr
16,11 Tr
22,33 Tr
32,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
229,70 Tr
3,61 Tr
20,95 Tr
28,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,96 Tr
4,05 Tr
2,70 Tr
3,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,70%
25,14%
12,08%
10,01%
Chi phí hoạt động khác
-8,81 Tr
9,66 Tr
977,37 N
762,54 N
Thu nhập ròng
118,92 Tr
-904,97 N
7,56 Tr
14,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
92,98%
-0,84%
7,66%
14,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
565,61 N
1,10 Tr
647,70 N
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-500,10 N
-122,44 N
-34,90 N
Chi phí lãi suất ròng
565,61 N
603,77 N
525,26 N
969,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
227,94 Tr
-172,14 Tr
26,94 Tr
33,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-22,07 N
-
-291,78 N
Các ứng dụng của Google