Finance

Danh sách
000750:SHE
Sealand Securities Co., Ltd.
3,58 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 12:48:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000750...
Mở
3,56 CN¥
Cao
3,60 CN¥
Thấp
3,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,94 Tr
Khối lượng
19,60 Tr
Chỉ số P/E
23,39
Cao nhất trong 52 tuần
4,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,42 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,39 T
Số nhân viên
3 N
Mở
3,56 CN¥
Cao
3,60 CN¥
Thấp
3,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,94 Tr
Khối lượng
19,60 Tr
Chỉ số P/E
23,39
Cao nhất trong 52 tuần
4,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,42 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,39 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sealand Securities Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,86 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webghzq.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,16 T
701,44 Tr
972,99 Tr
1,23 T
Giá vốn hàng bán
622,94 Tr
560,76 Tr
-
1,26 T
Chi phí doanh thu
622,94 Tr
560,76 Tr
-
1,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-16,87 Tr
44,45 Tr
590,25 Tr
-576,50 Tr
Chi phí hoạt động
-4,89 Tr
52,66 Tr
618,55 Tr
-579,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
618,05 Tr
613,42 Tr
618,55 Tr
681,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
537,77 Tr
88,02 Tr
354,45 Tr
552,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,50 N
25,00 N
3,85 Tr
-74,59 N
EBT bao gồm các mục bất thường
472,49 Tr
102,74 Tr
352,99 Tr
400,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
537,75 Tr
87,89 Tr
358,01 Tr
552,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
107,63 Tr
20,44 Tr
79,92 Tr
90,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,78%
19,89%
22,64%
22,68%
Chi phí hoạt động khác
13,10 Tr
10,96 Tr
12,58 Tr
13,22 Tr
Thu nhập ròng
335,57 Tr
63,87 Tr
256,83 Tr
293,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,03%
9,11%
26,40%
23,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
94,55 N
-102,23 N
-
369,06 N
Các ứng dụng của Google