Finance

Danh sách
Tại sao 000738 tăng 3,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
000738:SHE
Aecc Aero Engine Control Co Ltd
18,64 CN¥
+3,96%
(+0,71) 1 ngày
16 thg 10, 15:05:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000738...
Mở
18,10 CN¥
Cao
19,05 CN¥
Thấp
18,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,61 Tr
Khối lượng
20,76 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
100,96
Cao nhất trong 52 tuần
30,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,37 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Số nhân viên
7 N
Mở
18,10 CN¥
Cao
19,05 CN¥
Thấp
18,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
24,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,61 Tr
Khối lượng
20,76 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
100,96
Cao nhất trong 52 tuần
30,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,37 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,32 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aecc Aero Engine Control Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,14 N
Ngày thành lập20 thg 6, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaaec.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,23 T
1,20 T
1,35 T
1,41 T
Giá vốn hàng bán
934,93 Tr
1,13 T
1,03 T
1,08 T
Chi phí doanh thu
934,93 Tr
1,13 T
1,03 T
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,79 Tr
62,84 Tr
28,60 Tr
35,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
124,31 Tr
124,47 Tr
120,86 Tr
116,94 Tr
Chi phí hoạt động
165,31 Tr
182,88 Tr
175,12 Tr
231,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,10 T
1,32 T
1,20 T
1,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
131,94 Tr
-111,27 Tr
146,73 Tr
101,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,64 Tr
110,03 N
-3,56 Tr
2,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
107,13 Tr
-83,02 Tr
144,97 Tr
108,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
137,91 Tr
-105,16 Tr
146,10 Tr
101,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,74 Tr
-18,50 Tr
17,05 Tr
14,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,83%
22,29%
11,76%
13,66%
Chi phí hoạt động khác
8,00 Tr
15,67 Tr
13,88 Tr
23,59 Tr
Thu nhập ròng
92,43 Tr
-66,51 Tr
126,60 Tr
90,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,50%
-5,52%
9,38%
6,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,49 Tr
11,79 Tr
3,79 Tr
5,86 Tr
Chi phí lãi suất
-379,20 N
-278,08 N
-859,45 N
-733,94 N
Chi phí lãi suất ròng
7,11 Tr
11,51 Tr
2,93 Tr
5,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
262,67 Tr
29,55 Tr
287,54 Tr
247,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,70 N
-40,39 N
-
-2,17 N
Các ứng dụng của Google