Finance

Danh sách
000733:SHE
China Zhenhua (Group) Science & Tech.
36,96 CN¥
+1,79%
(+0,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000733...
Mở
36,71 CN¥
Cao
37,37 CN¥
Thấp
36,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,11 Tr
Khối lượng
7,95 Tr
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,34
Cao nhất trong 52 tuần
62,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,26 CN¥
EPS
1,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
554,17 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
36,71 CN¥
Cao
37,37 CN¥
Thấp
36,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,11 Tr
Khối lượng
7,95 Tr
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,34
Cao nhất trong 52 tuần
62,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,26 CN¥
EPS
1,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
554,17 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Zhenhua (Group) Science & Tech.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,94 N
Ngày thành lập26 thg 6, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webczst.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,52 T
1,83 T
836,89 Tr
1,40 T
Giá vốn hàng bán
726,77 Tr
1,13 T
502,43 Tr
840,18 Tr
Chi phí doanh thu
726,77 Tr
1,13 T
502,43 Tr
840,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
75,16 Tr
102,76 Tr
67,64 Tr
93,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
237,01 Tr
287,01 Tr
200,48 Tr
190,11 Tr
Chi phí hoạt động
350,09 Tr
387,25 Tr
283,68 Tr
411,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
1,51 T
786,11 Tr
1,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
439,46 Tr
314,33 Tr
50,78 Tr
152,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-934,40 N
-3,01 Tr
-1,46 Tr
-2,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
350,07 Tr
466,60 Tr
26,49 Tr
234,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
458,32 Tr
335,10 Tr
57,16 Tr
162,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,88 Tr
64,30 Tr
10,95 Tr
3,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,11%
13,78%
41,33%
1,65%
Chi phí hoạt động khác
20,00 Tr
17,35 Tr
-114,66 N
31,90 Tr
Thu nhập ròng
311,19 Tr
402,24 Tr
15,91 Tr
230,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,52%
21,99%
1,90%
16,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,99 Tr
29,42 Tr
12,69 Tr
15,63 Tr
Chi phí lãi suất
-5,41 Tr
-5,57 Tr
-4,84 Tr
-4,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,58 Tr
23,85 Tr
7,85 Tr
11,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
512,38 Tr
391,90 Tr
128,35 Tr
230,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,86 N
-17,05 N
-
-3,52 Tr
Các ứng dụng của Google