Finance

Danh sách
000729:SHE
Beijing Yanjing Brewery Co Ltd
11,49 CN¥
+0,26%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000729...
Mở
11,48 CN¥
Cao
11,60 CN¥
Thấp
11,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,14 Tr
Khối lượng
15,39 Tr
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,39
Cao nhất trong 52 tuần
14,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,63 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,82 T
Số nhân viên
19 N
Mở
11,48 CN¥
Cao
11,60 CN¥
Thấp
11,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
32,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,14 Tr
Khối lượng
15,39 Tr
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,39
Cao nhất trong 52 tuần
14,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,63 CN¥
EPS
0,70 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,82 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Beijing Yanjing Brewery is a brewing company founded in 1980 in Beijing, China. Yanjing Beer was designated as the official beer served at state banquets in the Great Hall of the People in February 1995. The company produced 57.1 million hectoliters of beer in 2013, making it the 8th biggest brewery in the world and the 3rd biggest in China. Wikipedia
Giới thiệu về Beijing Yanjing Brewery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,4 N
Ngày thành lập8 thg 7, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,87 T
1,90 T
4,10 T
4,93 T
Giá vốn hàng bán
2,43 T
1,64 T
2,20 T
2,36 T
Chi phí doanh thu
2,43 T
1,64 T
2,20 T
2,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
83,35 Tr
28,27 Tr
59,51 Tr
78,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,16 T
217,90 Tr
1,11 T
673,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,59 T
432,46 Tr
1,48 T
1,16 T
Tổng chi phí hoạt động
4,02 T
2,08 T
3,68 T
3,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
851,01 Tr
-177,27 Tr
417,76 Tr
1,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-346,98 N
-4,82 Tr
-5,74 Tr
4,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
906,19 Tr
-33,91 Tr
455,84 Tr
1,49 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
911,62 Tr
-114,16 Tr
456,06 Tr
1,47 T
Chi phí thuế thu nhập
118,09 Tr
15,80 Tr
91,65 Tr
249,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,03%
-46,60%
20,11%
16,71%
Chi phí hoạt động khác
347,19 Tr
186,50 Tr
313,11 Tr
410,05 Tr
Thu nhập ròng
667,63 Tr
-91,34 Tr
264,75 Tr
1,13 T
Biên lợi nhuận ròng
13,70%
-4,81%
6,46%
22,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,24 Tr
70,08 Tr
46,95 Tr
62,24 Tr
Chi phí lãi suất
-1,29 Tr
-2,91 Tr
-2,91 Tr
-10,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
60,95 Tr
67,17 Tr
44,04 Tr
52,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,02 T
-24,08 Tr
570,95 Tr
1,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
65,89 Tr
-139,83 Tr
-
1,47 Tr
Các ứng dụng của Google