Finance

Danh sách
000728:SHE
Guoyuan Securities Co Ltd
7,14 CN¥
-1,38%
(-0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000728...
Mở
7,28 CN¥
Cao
7,28 CN¥
Thấp
7,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
31,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,53 Tr
Khối lượng
26,54 Tr
Chỉ số P/E
11,51
Cao nhất trong 52 tuần
9,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,66 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,36 T
Số nhân viên
4 N
Mở
7,28 CN¥
Cao
7,28 CN¥
Thấp
7,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
31,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,53 Tr
Khối lượng
26,54 Tr
Chỉ số P/E
11,51
Cao nhất trong 52 tuần
9,48 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,66 CN¥
EPS
0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,36 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guoyuan Securities Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,11 N
Ngày thành lập6 thg 6, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgyzq.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,57 T
1,27 T
1,32 T
2,60 T
Giá vốn hàng bán
769,64 Tr
546,55 Tr
654,64 Tr
1,00 T
Chi phí doanh thu
769,64 Tr
546,55 Tr
654,64 Tr
1,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-27,92 Tr
86,28 Tr
-
43,44 Tr
Chi phí hoạt động
137,95 Tr
15,93 Tr
7,14 Tr
193,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
907,59 Tr
562,48 Tr
661,77 Tr
1,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
663,07 Tr
709,55 Tr
659,88 Tr
1,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,54 Tr
1,24 Tr
-
-224,58 N
EBT bao gồm các mục bất thường
754,02 Tr
635,44 Tr
664,90 Tr
1,45 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
665,08 Tr
710,68 Tr
664,66 Tr
1,41 T
Chi phí thuế thu nhập
143,73 Tr
224,14 Tr
122,78 Tr
283,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,06%
35,27%
18,47%
19,64%
Chi phí hoạt động khác
38,00 Tr
29,47 Tr
46,00 Tr
107,79 Tr
Thu nhập ròng
610,13 Tr
411,37 Tr
542,01 Tr
1,16 T
Biên lợi nhuận ròng
38,85%
32,34%
41,01%
44,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
215,37 N
-106,93 N
-
114,44 N
Các ứng dụng của Google