Finance

Danh sách
000727:SHE
TPV Technology Co Ltd
2,07 CN¥
-0,96%
(-0,020) 1 ngày
19 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000727...
Mở
2,07 CN¥
Cao
2,11 CN¥
Thấp
2,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,95 Tr
Khối lượng
45,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,06 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,53 T
Số nhân viên
22 N
Mở
2,07 CN¥
Cao
2,11 CN¥
Thấp
2,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,95 Tr
Khối lượng
45,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,06 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,53 T
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TPV Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,1 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webtpv-tech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,95 T
15,36 T
12,60 T
14,04 T
Giá vốn hàng bán
12,30 T
14,11 T
11,54 T
12,81 T
Chi phí doanh thu
12,30 T
14,11 T
11,54 T
12,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
350,93 Tr
290,81 Tr
312,65 Tr
317,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,08 T
1,02 T
1,00 T
1,01 T
Chi phí hoạt động
1,44 T
1,37 T
1,35 T
1,36 T
Tổng chi phí hoạt động
13,73 T
15,48 T
12,89 T
14,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
215,45 Tr
-116,93 Tr
-288,31 Tr
-135,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
81,84 Tr
-91,62 Tr
-81,97 Tr
69,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-105,88 Tr
-223,26 Tr
-463,66 Tr
-188,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,25 Tr
-342,90 Tr
-455,96 Tr
-326,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,35 Tr
122,89 Tr
57,77 Tr
6,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-71,17%
-55,04%
-12,46%
-3,28%
Chi phí hoạt động khác
9,37 Tr
61,98 Tr
33,36 Tr
30,22 Tr
Thu nhập ròng
-109,41 Tr
-182,79 Tr
-282,92 Tr
-116,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,78%
-1,19%
-2,25%
-0,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,02 Tr
19,63 Tr
36,10 Tr
92,69 Tr
Chi phí lãi suất
-127,11 Tr
-119,05 Tr
-121,78 Tr
-136,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-114,09 Tr
-99,42 Tr
-85,69 Tr
-44,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
526,03 Tr
214,75 Tr
43,37 Tr
206,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
38,21 N
1,99 Tr
-
-8,09 Tr
Các ứng dụng của Google