Finance

Danh sách
000719:SHE
Central China Land Media Co Ltd
13,15 CN¥
+1,94%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000719...
Mở
13,16 CN¥
Cao
13,43 CN¥
Thấp
13,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,64 Tr
Khối lượng
10,48 Tr
Cổ tức
5,02%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,97
Cao nhất trong 52 tuần
14,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,47 CN¥
EPS
1,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
12 N
Mở
13,16 CN¥
Cao
13,43 CN¥
Thấp
13,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,64 Tr
Khối lượng
10,48 Tr
Cổ tức
5,02%
Cổ tức hằng quý
0,17 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,97
Cao nhất trong 52 tuần
14,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,47 CN¥
EPS
1,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,02 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Central China Land Media Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,2 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzyddcm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,05 T
2,73 T
1,88 T
2,34 T
Giá vốn hàng bán
1,19 T
1,45 T
1,23 T
1,36 T
Chi phí doanh thu
1,19 T
1,45 T
1,23 T
1,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,73 Tr
15,40 Tr
2,88 Tr
5,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
526,07 Tr
805,15 Tr
533,08 Tr
515,21 Tr
Chi phí hoạt động
540,89 Tr
829,58 Tr
550,58 Tr
592,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,73 T
2,28 T
1,78 T
1,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
312,68 Tr
452,30 Tr
98,87 Tr
385,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,63 Tr
-19,01 Tr
2,49 Tr
-7,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
258,96 Tr
595,40 Tr
138,39 Tr
416,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
351,20 Tr
499,88 Tr
137,69 Tr
409,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,21 Tr
-26,24 Tr
17,74 Tr
8,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,51%
-4,41%
12,82%
2,02%
Chi phí hoạt động khác
520,32 N
25,80 Tr
14,62 Tr
19,40 Tr
Thu nhập ròng
214,98 Tr
628,92 Tr
111,15 Tr
394,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,51%
23,02%
5,92%
16,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,94 Tr
66,36 Tr
36,33 Tr
33,24 Tr
Chi phí lãi suất
-1,43 N
-91,22 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
32,94 Tr
66,27 Tr
36,33 Tr
33,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
367,21 Tr
506,63 Tr
153,20 Tr
445,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
134,09 N
-264,17 N
-
-120,81 N
Các ứng dụng của Google