Finance

Danh sách
000716:SHE
Nanfang Black Sesame Group Co Ltd
4,87 CN¥
-0,81%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000716...
Mở
4,97 CN¥
Cao
5,00 CN¥
Thấp
4,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,87 Tr
Khối lượng
16,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,94 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
752,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4,97 CN¥
Cao
5,00 CN¥
Thấp
4,82 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,87 Tr
Khối lượng
16,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,94 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
752,88 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanfang Black Sesame Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập27 thg 8, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
540,94 Tr
787,69 Tr
646,18 Tr
545,65 Tr
Giá vốn hàng bán
412,62 Tr
600,76 Tr
506,38 Tr
408,23 Tr
Chi phí doanh thu
412,62 Tr
600,76 Tr
506,38 Tr
408,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,15 Tr
11,06 Tr
652,40 N
7,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,99 Tr
128,70 Tr
82,56 Tr
95,00 Tr
Chi phí hoạt động
115,48 Tr
155,97 Tr
99,08 Tr
96,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
528,10 Tr
756,73 Tr
605,45 Tr
504,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,84 Tr
30,96 Tr
40,72 Tr
40,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,50 Tr
-39,68 Tr
-2,37 Tr
-23,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,93 Tr
-59,33 Tr
30,11 Tr
4,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,00 Tr
-21,58 Tr
29,92 Tr
4,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,01 Tr
-3,16 Tr
-1,33 Tr
2,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-104,32%
5,32%
-4,40%
65,11%
Chi phí hoạt động khác
-4,49 Tr
4,99 Tr
3,14 Tr
5,28 Tr
Thu nhập ròng
-946,22 N
-54,63 Tr
32,90 Tr
-1,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,17%
-6,94%
5,09%
-0,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
562,44 N
-
90,79 N
55,09 N
Chi phí lãi suất
-12,48 Tr
-12,80 Tr
-8,52 Tr
-11,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,92 Tr
-12,80 Tr
-8,43 Tr
-11,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,27 Tr
56,47 Tr
66,23 Tr
65,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,26 Tr
23,78 Tr
-
-2,14 Tr
Các ứng dụng của Google