Finance

Danh sách
000715:SHE
Zhongxing Shenyang Comrcl Bldg Gp Co Ltd
5,35 CN¥
-0,37%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000715...
Mở
5,48 CN¥
Cao
5,55 CN¥
Thấp
5,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,44 Tr
Khối lượng
22,05 Tr
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,20
Cao nhất trong 52 tuần
7,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,42 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
540,43 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5,48 CN¥
Cao
5,55 CN¥
Thấp
5,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,44 Tr
Khối lượng
22,05 Tr
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
26,20
Cao nhất trong 52 tuần
7,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,42 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
540,43 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhongxing Shenyang Comrcl Bldg Gp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
159,52 Tr
184,10 Tr
195,91 Tr
179,81 Tr
Giá vốn hàng bán
68,01 Tr
71,49 Tr
92,36 Tr
80,16 Tr
Chi phí doanh thu
68,01 Tr
71,49 Tr
92,36 Tr
80,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,40 Tr
48,49 Tr
76,69 Tr
70,01 Tr
Chi phí hoạt động
74,81 Tr
57,02 Tr
83,92 Tr
76,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
142,82 Tr
128,51 Tr
176,28 Tr
156,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,69 Tr
55,58 Tr
19,63 Tr
22,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,68 Tr
-1,91 Tr
-2,99 Tr
-1,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,02 Tr
64,14 Tr
27,48 Tr
33,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,58 Tr
72,74 Tr
23,73 Tr
28,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,44 Tr
18,33 Tr
6,82 Tr
8,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,75%
28,58%
24,82%
24,79%
Chi phí hoạt động khác
5,96 Tr
8,12 Tr
7,39 Tr
6,56 Tr
Thu nhập ròng
19,58 Tr
45,81 Tr
20,64 Tr
25,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,28%
24,88%
10,54%
14,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,57 Tr
19,59 Tr
7,47 Tr
8,20 Tr
Chi phí lãi suất
-
-518,61 N
-375,31 N
-755,37 N
Chi phí lãi suất ròng
7,57 Tr
19,07 Tr
7,10 Tr
7,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,75 Tr
65,71 Tr
29,75 Tr
32,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
42,70 N
-406,68 N
-
-
Các ứng dụng của Google