Finance

Danh sách
Tại sao 000710 giảm 5,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
000710:SHE
Berry Genomics Co Ltd
10,41 CN¥
-5,36%
(-0,59) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000710...
Mở
11,20 CN¥
Cao
11,56 CN¥
Thấp
10,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,75 Tr
Khối lượng
67,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,20 CN¥
EPS
-0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
353,52 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
11,20 CN¥
Cao
11,56 CN¥
Thấp
10,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,75 Tr
Khối lượng
67,53 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,63 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,20 CN¥
EPS
-0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
353,52 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Berry Genomics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập14 thg 4, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
238,22 Tr
244,16 Tr
210,22 Tr
236,55 Tr
Giá vốn hàng bán
121,44 Tr
197,88 Tr
101,99 Tr
137,62 Tr
Chi phí doanh thu
121,44 Tr
197,88 Tr
101,99 Tr
137,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,81 Tr
25,65 Tr
24,41 Tr
28,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,95 Tr
68,25 Tr
89,95 Tr
76,39 Tr
Chi phí hoạt động
139,06 Tr
177,39 Tr
123,43 Tr
119,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
260,50 Tr
375,27 Tr
225,42 Tr
257,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,28 Tr
-131,10 Tr
-15,21 Tr
-20,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-396,20 N
-6,21 Tr
935,59 N
757,81 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-23,61 Tr
-146,27 Tr
-17,58 Tr
-18,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,52 Tr
-143,77 Tr
-15,82 Tr
-19,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,40 Tr
-398,17 N
1,49 Tr
5,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,94%
0,27%
-8,45%
-29,33%
Chi phí hoạt động khác
356,48 N
2,67 Tr
-1,25 Tr
2,65 Tr
Thu nhập ròng
-25,32 Tr
-144,28 Tr
-19,74 Tr
-24,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,63%
-59,09%
-9,39%
-10,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,74 Tr
-
405,42 N
379,67 N
Chi phí lãi suất
-2,54 Tr
-7,03 Tr
-1,95 Tr
-2,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,20 Tr
-7,03 Tr
-1,54 Tr
-1,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,22 Tr
-115,37 Tr
522,66 N
-4,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,54 N
-5,00 Tr
-
1,88 Tr
Các ứng dụng của Google