Finance

Danh sách
000709:SHE
HBIS Co Ltd
2,04 CN¥
+2,00%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000709...
Mở
2,01 CN¥
Cao
2,05 CN¥
Thấp
2,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,83 Tr
Khối lượng
75,40 Tr
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,55
Cao nhất trong 52 tuần
2,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,91 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,34 T
Số nhân viên
31 N
Mở
2,01 CN¥
Cao
2,05 CN¥
Thấp
2,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,83 Tr
Khối lượng
75,40 Tr
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,55
Cao nhất trong 52 tuần
2,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,91 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,34 T
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HBIS Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30,6 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhebgtgf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,23 T
21,60 T
31,30 T
34,58 T
Giá vốn hàng bán
28,04 T
16,85 T
28,31 T
31,70 T
Chi phí doanh thu
28,04 T
16,85 T
28,31 T
31,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
340,16 Tr
1,42 T
450,02 Tr
731,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
715,73 Tr
913,81 Tr
772,85 Tr
724,19 Tr
Chi phí hoạt động
1,12 T
2,59 T
1,43 T
1,61 T
Tổng chi phí hoạt động
29,17 T
19,44 T
29,74 T
33,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,07 T
2,16 T
1,57 T
1,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-328,00 Tr
-745,87 Tr
-238,82 Tr
-108,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
377,15 Tr
259,29 Tr
466,98 Tr
480,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
297,30 Tr
349,57 Tr
266,43 Tr
339,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
77,59 Tr
206,03 Tr
75,42 Tr
132,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,57%
79,46%
16,15%
27,46%
Chi phí hoạt động khác
69,18 Tr
251,43 Tr
205,27 Tr
153,60 Tr
Thu nhập ròng
224,90 Tr
179,02 Tr
322,96 Tr
314,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,74%
0,83%
1,03%
0,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
344,02 Tr
306,51 Tr
212,10 Tr
212,17 Tr
Chi phí lãi suất
-780,45 Tr
-1,35 T
-1,27 T
-987,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-436,42 Tr
-1,04 T
-1,06 T
-775,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,95 T
4,22 T
-
3,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
174,58 N
85,92 Tr
-
-93,00
Các ứng dụng của Google