Finance

Danh sách
000708:SHE
CITIC Pacific Special Steel Group Co Ltd
13,20 CN¥
+1,54%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000708...
Mở
13,01 CN¥
Cao
13,36 CN¥
Thấp
12,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
65,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,99 Tr
Khối lượng
12,18 Tr
Cổ tức
4,89%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,95
Cao nhất trong 52 tuần
18,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,45 CN¥
EPS
1,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,05 T
Số nhân viên
32 N
Mở
13,01 CN¥
Cao
13,36 CN¥
Thấp
12,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
65,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,99 Tr
Khối lượng
12,18 Tr
Cổ tức
4,89%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,95
Cao nhất trong 52 tuần
18,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,45 CN¥
EPS
1,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,05 T
Số nhân viên
32 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CITIC Pacific Special Steel Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31,6 N
Ngày thành lập18 thg 5, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,49 T
26,17 T
26,49 T
27,18 T
Giá vốn hàng bán
21,96 T
22,90 T
22,67 T
23,46 T
Chi phí doanh thu
21,96 T
22,90 T
22,67 T
23,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,16 T
1,04 T
1,06 T
1,04 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
737,78 Tr
611,10 Tr
718,11 Tr
696,25 Tr
Chi phí hoạt động
1,98 T
2,11 T
1,79 T
1,86 T
Tổng chi phí hoạt động
23,94 T
25,01 T
24,46 T
25,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,55 T
1,15 T
2,03 T
1,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,81 Tr
3,27 Tr
-47,19 Tr
18,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,89 T
1,70 T
1,82 T
1,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,28 T
1,42 T
1,81 T
1,66 T
Chi phí thuế thu nhập
331,47 Tr
139,64 Tr
292,75 Tr
234,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,50%
8,20%
16,13%
13,69%
Chi phí hoạt động khác
84,19 Tr
286,10 Tr
18,26 Tr
147,72 Tr
Thu nhập ròng
1,53 T
1,60 T
1,51 T
1,48 T
Biên lợi nhuận ròng
5,78%
6,11%
5,70%
5,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,06 Tr
445,48 Tr
15,51 Tr
39,49 Tr
Chi phí lãi suất
-204,82 Tr
-217,59 Tr
-183,67 Tr
-182,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-180,76 Tr
227,88 Tr
-168,16 Tr
-143,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,80 T
2,38 T
3,26 T
3,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,03 Tr
-14,84 Tr
-
-922,74 N
Các ứng dụng của Google