Finance

Danh sách
000707:SHE
Hubei Shuanghuan Science &Tech. Stock Co
4,46 CN¥
+1,83%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 000707...
Mở
4,44 CN¥
Cao
4,53 CN¥
Thấp
4,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,86 Tr
Khối lượng
5,67 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,09 CN¥
EPS
-0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
584,72 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4,44 CN¥
Cao
4,53 CN¥
Thấp
4,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,86 Tr
Khối lượng
5,67 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,09 CN¥
EPS
-0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
584,72 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei Shuanghuan Science &Tech. Stock Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập27 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhbshkj.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
375,51 Tr
527,89 Tr
516,84 Tr
470,31 Tr
Giá vốn hàng bán
190,51 Tr
526,50 Tr
471,44 Tr
472,13 Tr
Chi phí doanh thu
190,51 Tr
526,50 Tr
471,44 Tr
472,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,90 Tr
37,91 Tr
33,44 Tr
27,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,47 Tr
20,98 Tr
25,51 Tr
21,08 Tr
Chi phí hoạt động
58,04 Tr
68,25 Tr
60,82 Tr
57,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
248,55 Tr
594,75 Tr
532,26 Tr
529,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
126,95 Tr
-66,86 Tr
-15,42 Tr
-59,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,28 Tr
-3,66 Tr
-430,51 N
-315,97 N
EBT bao gồm các mục bất thường
79,60 Tr
-54,44 Tr
-16,96 Tr
-56,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,35 Tr
-71,47 Tr
-16,37 Tr
-63,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,36 Tr
7,01 Tr
5,22 Tr
-4,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
51,96%
-12,87%
-30,76%
7,50%
Chi phí hoạt động khác
-293,05 N
9,36 Tr
1,87 Tr
9,51 Tr
Thu nhập ròng
-15,31 Tr
-62,66 Tr
-22,91 Tr
-51,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,08%
-11,87%
-4,43%
-11,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,99 Tr
1,92 Tr
2,30 Tr
Chi phí lãi suất
-40,63 Tr
-4,71 Tr
-2,45 Tr
-5,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,63 Tr
-2,72 Tr
-520,89 N
-2,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
166,39 Tr
12,95 Tr
-
32,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,56 Tr
1,56 Tr
-
-45,90 N
Các ứng dụng của Google